Danh mục sản phẩm

SẢN PHẨM MỚI

Tìm kiếm sản phẩm

TÌM KIẾM SẢN PHẨM

Hổ trợ trực tuyến

Hotline

Hotline - 090.200.6658

Sales01

Sales01 - 0917.047.888

Fanpage Facebook

Thống kê

  • Đang online 19
  • Hôm nay 165
  • Hôm qua 451
  • Trong tuần 1,557
  • Trong tháng 5,309
  • Tổng cộng 201,112

PW3360-20 Thiết bị đo công suất và phân tích chất lượng điện HIOKI

(1 đánh giá)

PW3360-20

HIOKI - Nhat Ban

12 tháng

Kiểu đo:Các loại đuờng dây 1 pha 2 dây, 1 pha 3 dây, 3 pha 3 dây, 3 pha 4 dây. 3 kênh đo dòng, 50/60 Hz Điện áp/ dòng điện hiệu dụng (RMS)Voltage/current RMS, Giá trị sóng dòng điện điện áp, Góc pha sóng dòng điện/ điện áp voltage /current fundamental wave phase angle, Tần số frequency, Đỉnh dạng sóng dòng điện/ điện áp (giá trị tuyệt đối) voltage/current waveform peak (absolute value), Công suất hữu công, công suất vô công, biểu kiến, công suất tiêu thụ Hệ số công suất,

 

 

Thông số cơ bản

Loại đường dây đo

Các loại đuờng dây 1 pha 2 dây, 1 pha 3 dây, 3 pha 3 dây, 3 pha 4 dây. 3 kênh đo dòng, 50/60 Hz

Các thông số đo

Điện áp/ dòng điện hiệu dụng (RMS)Voltage/current RMS,

Giá trị sóng dòng điện điện áp,

Góc pha sóng dòng điện/ điện áp voltage /current fundamental wave phase angle,

Tần số frequency,

Đỉnh dạng sóng dòng điện/ điện áp (giá trị tuyệt đối) voltage/current waveform peak (absolute value),

Công suất hữu công, công suất vô công, biểu kiến, công suất tiêu thụ

Hệ số công suất,

Đánh giá nhu cầu năng lượng ,. . .

Xung đầu vào

PW 3360-21: Thêm chức năng kiểm tra Sóng hài

Dải đo điện áp

600 V AC

Dải đo dòng điện

500.00 mA tới 5.0000 kA AC ( tùy thuộc vào loại kẹp dòng ),
50.000 mA tới 5.0000 A AC (chỉ với kẹp dòng dò)

Dải đo công suất

300.00 W tới 9.0000 MW

Sai số cơ bản

Điện áp AC: ±0.3% rdg. ±0.1% f.s
Dòng điện AC: ±0.3% rdg. ±0.1% f.s. + sai số của kẹp dòng
Công suất hữ công: ±0.3% rdg. ±0.1% f.s. + sai số của kẹp dòng ( với hệ số công suất  = 1)
Sai số của kẹp dòng 9661: ±0.3% rdg. ±0.01% f.s.

Bộ nhớ

Thẻ nhớ SD, bộ nhớ trong (khoảng 320 KB)

Chu kỳ ghi

Từ 1 tới 30 giây, từ 1 phút tới 60 phút, 14 lựa chọn

Giao diện

LAN, USB

Nguồn cấp

AC ADAPTER Z1006: (12 V, 1.25 A), điện áp vào từ 100 VAC tới 240 VAC, 50/60 Hz
BATTERY PACK 9459: (Ni-MH DC7.2 V 2700 mAh)

Kích thước & trọng lượng

180 mm W × 100 mm H × 48 mm D, 550 g không bao gồm PW9002

Phụ kiện

Dây đo điện áp L9438-53 ×1 set, AC ADAPTER Z1006 ×1, Cáp USB  ×1, sách hướng dẫn ×1, hướng dẫn đo ×1, . . . .

PHỤ KIỆN TÙY CHỌN

CLAMP ON SENSOR 9660

• 40Hz to 5kHz • Phase: 45Hz to 5kHz • 100 A AC rated input • 1 mV AC / A output • φ 15 mm (0.59 in) core dia.

Learn more

 

CLAMP ON SENSOR 9661

• 40Hz to 5kHz • Phase: 45Hz to 5kHz • 500A AC rated input • 1mV AC/A output • φ 46 mm (1.81 in) core dia.

Learn more

 

CLAMP ON SENSOR 9669

• 40Hz to 5kHz • Phase: 45Hz to 5kHz • 1000A AC rated input • 0.5mV AC/A output • φ55 mm (2.17 in) core dia.

Learn more

 

CLAMP ON SENSOR 9694

• 40Hz to 5kHz • Phase: 45Hz to 5kHz • 5 A AC rated input • 10 mV AC / A output • φ 15 mm (0.59 in) core dia.

Learn more

CLAMP ON SENSOR 9695-02

• 40 Hz to 5 kHz • Phase: 45 Hz to 5 kHz • 50A AC rated input • 10mV AC /A output • φ 15 mm (0.59 in) core dia.

Learn more

 

CLAMP ON SENSOR 9695-03

• 40 Hz to 5 kHz • Phase: 45 Hz to 5 kHz • 100A AC rated input • 1mV AC/A output • φ 15 mm (0.59 in) core dia.

Learn more

 

AC FLEXIBLE CURRENT SENSOR CT9667

• 10 Hz to 20 kHz (±3dB) • 5000 A/ 500 A AC rated input • 500 mV/f.s. output • φ 100 mm (3.94 in) core dia. to φ 254 mm (10.00 in), 3 loop diameters

Learn more

 

CONNECTION CABLE 9219

Connect with the 9695-02/ -03, Output BNC terminal, 3m (9.84ft) length

Leak current input

Caution: Up to 5 A on Model PW3360

For leak current measurement (not capable of power measurement)

CLAMP ON LEAK SENSOR 9657-10

• 40 Hz to 5 kHz • Rated 10 A AC • 100 mV AC/A output • φ 40 mm (1.57 in) core dia.

Learn more

 

CLAMP ON LEAK SENSOR 9675

• 40 Hz to 5 kHz • Rated 10 A AC • 100 mV AC/A output • φ 30 mm (1.18 in) core dia.

Learn more

Adapter

For clamp sensor

 

CLAMP ON ADAPTER 9290-10

• Primary 1000A, secondary 100A (1/10 ratio) output • Superior phase angle characteristics for power

Learn more

Voltage measurement

 

*L9438-53 is bundled with the PW3360-20/-21

MAGNETIC ADAPTER 9804-01

Attaches to the tip of the L9438s or other voltage cord, red ×1

 

MAGNETIC ADAPTER 9804-02

Attaches to the tip of the L9438s or other voltage cord, black ×1

 

VOLTAGE CORD L9438-53

Black/ Red/ Yellow/ Blue, 3 m (9.84 ft) length, Alligator clip ×4

Power supply

 

*Z1006 is bundled with the PW3360-20/-21. Model 9459 is a replacement battery pack included with the Battery Set PW9002.

BATTERY PACK 9459

NiMH, Charges while installed in the main unit

 

BATTERY SET PW9002

Battery case and Battery Pack 9459 Set

 

VOLTAGE LINE POWER ADAPTER PW9003

For PW3360, supplies power from measurement lines, up to 240V AC

 

AC ADAPTER Z1006

100 to 240 V AC

Storage media

SD Card Precaution

Use only SD Cards sold by HIOKI. Compatibility and performance are not guaranteed for SD cards made by other manufacturers. You may be unable to read from or save data to such cards.

SD MEMORY CARD 2GB Z4001

For storing measurement data

Other options

 

 

POWER LOGGER VIEWER SF1001

• Easy graphical processing of measurement data saved with the PW3360/3365 series, 3169 series on a PC

Learn more

 

LAN CABLE 9642

Straight Ethernet cable, supplied with straight to cross conversion adapter, 5 m (16.41 ft) length

 

CARRYING CASE C1005

For PW3360/3365 series, for storing options

Link English https://www.hioki.com/en/products/detail/?product_key=5589

 

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Bình luận

Sản phẩm cùng loại

PW3198 HIOKI ---> ĐÃ  NGỪNG SX Call

PW3198 HIOKI ---> ĐÃ NGỪNG SX

Kiểm tra các vấn đề điện năng theo chuẩn mới nhất trên thế giới IEC61000-4-30 Class A Điện áp quá độ: lấy mẫu 2MHz Chu kỳ tần số: 40 to 70Hz Điện áp hiệu dụng RMS / Dòng điện hiệu dụng RMS Trồi áp, Sụt áp, Mất điện đột ngột Dòng khởi động So sánh sóng điện áp Giá trị nhấp nháy tức thờitheo chuẩn IEC61000-4-15 Tần số: đuợc tính theo 10 hoặc 12 cycles, 40 to 70Hz Tần số 10-giây: đuợc tính theo chu kỳ 10s, 40 to 70Hz Điện áp đỉnh, dòng điện đỉnh Điện áp, dòng điện, công suất hoạt động, công suất b

Liên hệ để có giá tốt nhất 090.200.6658
Thiết bị phân tích chất lượng điện PQ3100 Call

Thiết bị phân tích chất lượng điện PQ3100

Key Features • Record data including voltage, current, power, harmonics, and flicker simultaneously along a single time axis (Flicker recording available in future firmware update) • Capture all power anomalies, including instantaneous outages, voltage drops, and frequency fluctuations, while simultaneously recording trend data • Quick Set: Easy-to-understand on-screen guide for measurement procedures • Bundled PQ ONE application software makes it easy to create reports

Liên hệ để có giá tốt nhất 090.200.6658
POWER QUALITY ANALYZER PQ3198 Call

POWER QUALITY ANALYZER PQ3198

Các tính năng chính • Xác minh sự cố về nguồn theo tiêu chuẩn IEC61000-4-30 Class A • Độ chính xác cao và ghi âm liên tục (V: ± 0,1% điện áp danh định, A: ± 0,1% rdg. ± 0,1% f.s., W: ± 0,2% rdg. ± 0,1% f.s.) • Dải điện áp băng thông rộng cho phép bạn đo các thành phần hài bậc cao lên đến 80 kHz • Điện áp cực đại tối đa 6000 V lên tới 700 kHz • Đo đến 6000 A AC • Hai hệ thống đo công suất và tính hiệu suất cho (ch 1, ch 2, ch 3) và ch 4 • Thực hiện các phép đo đơn giản của bộ biến tần với tần số

Liên hệ để có giá tốt nhất 090.200.6658
3169-20HIOKI ---> ĐÃ  NGỪNG SX Call

3169-20HIOKI ---> ĐÃ NGỪNG SX

Thiết bị này dùng để giám sát nguồn cung cấp điện của nhà máy và nâng cao hiệu quả tiết kiệm năng luợng, kiểm tra việc tiêu thụ điện theo ISO 14001, chẩn đoán thiết bị, đo sóng hài… - Đo đuợc 4 mạch 1 pha-2 dây, 2 mạch 3 pha-3 dây hoặc 1 mạch 3 pha-4 dây (50/60 Hz) - Đồng thời đo: điện áp, dòng điện, công suất (tiêu thụ, phản kháng và biểu kiến), integrated power, hệ số công suất, tần số, góc pha và điện năng tiêu thụ - Sử dụng so đồ vector để kiểm tra pha, kiểm tra kết nối dây và kẹp dòng

Liên hệ để có giá tốt nhất 090.200.6658

Quảng cáo 1

Top

   (0)