SẢN PHẨM MỚI

Tìm kiếm sản phẩm

TÌM KIẾM SẢN PHẨM

Hổ trợ trực tuyến

Hotline

Hotline - 090.200.6658

Sales01

Sales01 - 0917.047.888

Sales03

Sales03

Fanpage Facebook

Thống kê

  • Đang online 10
  • Hôm nay 71
  • Hôm qua 885
  • Trong tuần 1,640
  • Trong tháng 7,219
  • Tổng cộng 336,005

SS7012-Bộ hiệu chuẩn điện áp, dòng điện

(1 đánh giá)

SS7012

HIOKI - Nhật Bản

12 tháng

1) Chức năng phát : Điện áp : + 2.5 V: 0 to ±2.5000 V (±0.03 % , 100 µV) + 25 V: 0 to ±25.000 V (±0.03 % ,1 mV ) Dòng điện : + 25 mA: 0 to ±25.000 mA (±0.03 % , 1 µA ) Nhiệt độ : + K: ở TC: 0 °C, -174.0 to 1372.0 °C (±0.05 , 0.1 °C ), + Loại khác : E, J, T, R, S, B, N có th? ch?n Điện trở chuẩn : (Rs) 100 O (±0.2 O) Tự động phát : số bước nhảy : 20 khoảng : 1 to 99 sec (at CV, CC, TC mode) 2) Chức năng đo : Điện áp : 2.5 V: 0 to ±2.8000 V (±0.03 % , 100 µV) 25 V: 0 to ±28.000 V (±0.03

 

Thông Số Kỹ Thuật Cơ Bản

[CHỨC NĂNG TẠO TÍN HIỆU CHUẨN]

Tạo điện áp không đổi

2.5 V: 0 to ±2.5000 V (±0.03 % of setting ±300 μV, 100 μV resolution)
25 V: 0 to ±25.000 V (±0.03 % of setting ±3 mV, 1 mV resolution)

Tạo dòng điện không đổi

25 mA: 0 to ±25.000 mA (±0.03 % of setting ±3 μA, 1 μA resolution)

Tạo thế nhiệt điện động

Loại K: at TC: 0 °C, -174.0 to 1372.0 °C (±0.05 % of setting ±0.5 °C, 0.1 °C resolution), có thể chọn loại khác như: E, J, T, R, S, B, N

Tạo thế nhiệt điện động

Loại K: at TC: RJ, -174.0 to 1372.0 °C (±0.05 % of setting ±1.0 °C, 0.1 °C resolution), có thể chọn loại khác như: E, J, T, R, S, B, N

Điện trở chuẩn (Rs)

100 Ω (±0.2 Ω)

Tạo áp, dòng, nhiệt độ tự động

Số bước nhớ: 20, khoảng thời gian: 1 to 99 giây (tại CV, CC, TC mode)

[CHỨC NĂNG ĐO]

Điện áp

2.5 V: 0 to ±2.8000 V (±0.03 % rdg. ±300 μV, 100 μV resolution, 1 MΩ input resistance)
25 V: 0 to ±28.000 V (±0.03 % rdg. ±3 mV, 1 mV resolution, 1 MΩ input resistance)

Dòng điện

25 mA: 0 to ±28.000 mA (±0.03 % rdg. ±3 μA, 1 μA resolution, 25 Ω input resistance)

Nhiệt độ

-25.0 to ±80.0 °C (±0.5 °C at 23 ±5 °C, 0.1 °C resolution, use with the RJ sensor 9184)

Tốc độ lấy mẫu

~ 1.67 times/sec

 

Các chức năng khác

Chỉnh Zero, hiển thị quá thang, giao tiếp qua USB, Monitor

Nguồn hoạt động

AC ADAPTER 9445-02/03 (100 to 240 V AC 50/60 Hz, 9 VA), Ni-MH battery HR6 × 4, 6 VA hoặc LR6 (AA) alkaline battery × 4, 6 VA

Kích thước, khối lượng

104 mm (4.09 in) W × 180 mm (7.09 in) H × 58 mm (2.28 in) D, 660 g (23.3 oz)

Phụ kiện theo máy

INPUT CORD 9168 × 1, TEST LEAD L9170-10 × 1, Cầu chì × 1, LR6 (AA) alkaline battery × 4, Hướng dẫn sử dụng × 1

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Bình luận

Sản phẩm cùng loại

Thiết bị hiệu chuản transmile 3010A Call

Thiết bị hiệu chuản transmile 3010A

Hãng sx : Transmile

Liên hệ để có giá tốt nhất 090.200.6658
Thiết bị hiệu chuẩn Transmile 3041A Call

Thiết bị hiệu chuẩn Transmile 3041A

Hãng sx : Transmile

Liên hệ để có giá tốt nhất 090.200.6658
Thiết bị hiệu chuẩn đa năng transmille 3050A Call

Thiết bị hiệu chuẩn đa năng transmille 3050A

Hãng sx Transmille Liên hệ trực tiếp để có giá tốt nhất Hotline: 0917047888

Liên hệ để có giá tốt nhất 090.200.6658

Quảng cáo 1

Camera giám sát thân nhiệt

Top

   (0)