Danh mục sản phẩm

SẢN PHẨM MỚI

Tìm kiếm sản phẩm

TÌM KIẾM SẢN PHẨM

Hổ trợ trực tuyến

Tư vấn trực tuyến

Tư vấn trực tuyến - 0917047888

Sale Department

Sale Department - 0917047888

Đức Hoàn ( Mr)

Đức Hoàn ( Mr) - 0902006658

Trung Thành ( Mr)

Trung Thành ( Mr) - 0904936283

Support

Support

Fanpage Facebook

Thống kê

  • Đang online 47
  • Hôm nay 138
  • Hôm qua 109
  • Trong tuần 417
  • Trong tháng 2,881
  • Tổng cộng 106,454

Đồng hồ vạn năng số 3239

3239

HIOKI - Nhat Ban

12 tháng

DMM 5-1/2 số để bàn, đo điện trở bằng 4 đầu cực và độ chính xác caoLoại máy đo đa chức năng có độ chính xác cao, với chức năng đo điện trở bằng 4 đầu cực.Bộ so sánh tốc độ cao 3.3ms khi dùng với đường điện sản xuấtChức năng so sánh có đầu ra nối với bộ thu dữ liệu, âm bíp, hoặc hiển thị qua ledKết nối RS-232C và I/O để điều khiển từ bên ngoài, hoặc giao tiếp GP-IB (với model -01)

 

Các thông số kỹ thuật cơ bản

Điện áp DC

199.999mV - 1000.00V, 5 dải, Sai số cơ bản: ±0.01% rdg. ±2 dgt.

Điện áp AC

1999.99mV - 750.00V, 4 dải, Thuộc dải tần số: 10Hz to 300kHz, Sai số cơ bản: ±0.1% rdg. ±100 dgt., (True RMS, Sai số do hệ số đỉnh (1 < C.F. ≤ 2): +200 dgt.)

Dòng điện DC

199.999A/1999.99mA, 2 dải, Sai số cơ bản: ±0.1% rdg. ±6 dgt.

Dòng điện AC

199.999mA/1999.99mA, 2 dải, Thuộc dải tần số: 10Hz to 30kHz, Sai số cơ bản: ±0.3% rdg. ±100 dgt., (True RMS, Sai số do hệ số đỉnh (1 < C.F. ≤ 2):: +200 dgt.)

Điện trở (2-đầu cực)

199.999Ω - 100.000MΩ, 7dải, Sai số cơ bản: ±0.02% rdg. ±2 dgt.

Điện trở nguồn thấp (2-đầu cực)

1999.99Ω - 1999.99kΩ, 4 dải, Sai số cơ bản: ±0.02% rdg. ±6 dgt.

Điện trở (4-đầu cực)

199.999Ω - 1999.99kΩ, 5 dải, Sai số cơ bản: ±0.02% rdg. ±2 dgt.

Điện trở nguồn thấp (4-đầu cực)

1999.99Ω - 1999.99kΩ, 4 dải, Sai số cơ bản: ±0.02% rdg. ±6 dgt.

Hz (tần số)

99.9999Hz - 300.000kHz, 5 dải, Sai số: ±0.015% rdg. ±2 dgt., Bộ suy hao: 2V to 700V, 4 dải (Độ nhạy đầu vào: 10% của dải)

Kiểm tra thông mạch

Báo âm bíp khi nhỏ hơn hoặc bằng 50.00Ω tại dải 1999.99Ω, Dòng điện để đo 100μA

Kiểm tra đi-ốt

Ở dải đo 1999.99mV, dòng điện để đo 1mA

Chức năng khác

Bộ so sánh, Lưu/tải các chế độ cài đặt, xuất ra máy in, đo dòng điện với đầu đo dạng kẹp và lựa chọn thang đo, kết nối điều khiển ở bên ngoài.

Hiển thị

Số trên LED, max. 199999 đơn vị số

Tần số lấy mẫu

300 lần/s (Nhanh), 8 đến 9 lần/s (trung bình), 1 lần/s (chậm)

Nguồn điện

100/ 120/ 220/ 240 V AC (Lựa chọn khi đặt hàng), 50/60 Hz

Kích thước, khối lượng

215mm (8.46in)W × 80mm (3.15in)H × 265mm (10.43in)D, 2.6kg (91.7oz)

Phụ kiện theo kèm

Đầu đo L9170-10×1, Hướng dẫn sử dụng×1, dây nguồn×1, Cầu chì dự phòng x 1

Bình luận

Sản phẩm cùng loại

Đông hồ vạn năng DT4223 Call

Đông hồ vạn năng DT4223

Call: 0917 047 888
Đồng hồ vạn năng số 4253 Call
DT4256 - Đồng hồ vạn năng Call
Đồng hồ đo điện 3257-50 Call
Đồng hồ vạn năng số 4222 Call
Bút thử điện 3246-60 Call

Bút thử điện 3246-60

Call: 0917 047 888
Đồng hồ vạn năng 3008 Call

Đồng hồ vạn năng 3008

Call: 0917 047 888
Đồng hồ vạn năng số DT 4221 Call

Top

   (0)