Danh mục sản phẩm

SẢN PHẨM MỚI

Tìm kiếm sản phẩm

TÌM KIẾM SẢN PHẨM

Hổ trợ trực tuyến

Tư vấn trực tuyến

Tư vấn trực tuyến - 0917047888

Sale Department

Sale Department - 0917047888

Đức Hoàn ( Mr)

Đức Hoàn ( Mr) - 0902006658

Trung Thành ( Mr)

Trung Thành ( Mr) - 0904936283

Support

Support

Fanpage Facebook

Thống kê

  • Đang online 3
  • Hôm nay 26
  • Hôm qua 100
  • Trong tuần 591
  • Trong tháng 2,846
  • Tổng cộng 72,919

SẢN PHẨM

mỗi trang
Đồng hồ cảnh báo tĩnh điện - Japan Call

Đồng hồ cảnh báo tĩnh điện - Japan

Đồng hồ cảnh báo tĩnh điện Model : HX-6 Xuất xứ: Nhật Bản

Call: 0917 047 888
Đồng hồ cảnh báo tĩnh điện - Japan Call

Đồng hồ cảnh báo tĩnh điện - Japan

Đồng hồ cảnh báo tĩnh điện Model: HXW-6 Xuất xứ: Nhật Bản

Call: 0917 047 888
Máy đo nồng độ bụi 8532 TSI Call

Máy đo nồng độ bụi 8532 TSI

DustTrak™ II 8532 là máy đo quang sử dụng laser tán xạ, lưu trữ dữ liệu, cầm tay và vận hành bằng pin. Máy cho số đọc nồng độ bụi theo thời gian thực. Máy sử dụng hệ thống luồng khí có bảo vệ cách ly bụi với buồng quang học, giữ cho hệ quang sạch, nâng cao độ tin cậy và ít phải bảo trì. Máy thích hợp đo trong văn phòng sạch cũng như môi trường công nghiệp khắc nghiệt, công trường xây dựng, môi trường và các ứng dụng đo ngoài trời khác. DustTrak II đo ô nhiễm hạt không khí như bụi, khói, và sươn

Call: 0917 047 888
Máy đo áp suất vi sai 5825 TSI Call

Máy đo áp suất vi sai 5825 TSI

Máy đo áp suất vi sai DP-Calc 5825 cho phép bạn dễ dàng đo áp suất hệ thống HVAC. Máy bền chắc, có thể sử dụng với đầu đo pitot để đo vận tốc gió đường ống dẫn. Model DP-Calc 5825 là máy hiệu năng cao, có thể tính toán lưu lượng và khả năng lập trình. Đặc điễm và lợi ích  Đo áp suất chênh lệch và áp suất tĩnh -3735 đến +3735 Pa  Tính toán và hiển thị tốc độ gió khi sử dụng đầu đo pitot  Thay đổi được hằng số thời gian  Thống kê  Lưu trữ dữ liệu với ngày và giờ  Lưu trữ 12,700+ số đo và 100

Call: 0917 047 888
Máy đo thông gió đa chỉ tiêu TSI 9565 Call

Máy đo thông gió đa chỉ tiêu TSI 9565

Máy đo thông gió đa chỉ tiêu VelociCalc 9565 giao tiếp với người sử dụng theo menu, dễ vận hành với ngôn ngữ địa phương. Hướng dẫn từng bước trên màn hình cho các bước cài đặt, vận hành và hiệu chuẩn. Model 9565 thiết kế theo công thái học, vỏ đúc với bộ phận giữ đầu đo và khóa bàn phím để tránh thay đổi vô ý. Model 9565 bao gồm đầu đo vận tốc thẳng 964 và thiết kế để làm việc với nhiều loại đầu đo.

Call: 0917 047 888
Đồng hồ đo điện vạn năng DT4224 Call

Đồng hồ đo điện vạn năng DT4224

Các tính năng chính • Đảm bảo mức độ an toàn cao trong một thiết kế nhỏ gọn và nhẹ • Chức năng ngắt mạch giúp tránh các tai nạn do các bộ phận ngắt kết nối bị lỗi do đo nhầm đầu vào • Chức năng thuận tiện hơn: Đo điện trở, điện dung và kiểm tra diode • Thiết kế chắc chắn có khả năng chịu được sự rơi từ độ cao 1 m • Kiểm tra dẫn thuận tiện quấn quanh lưng ± ± 0.5% Độ chính xác cơ bản của DC V, rộng 40 Hz đến 1 kHz Đặc điểm tần số AC V • Bộ lọc thấp thông qua việc cắt sóng hài bậc cao

Call: 0917 047 888
Đông hồ vạn năng DT4223 Call

Đông hồ vạn năng DT4223

Các tính năng chính • Đảm bảo mức độ an toàn cao trong một thiết kế nhỏ gọn và nhẹ • Chức năng ngắt mạch giúp tránh các tai nạn do các bộ phận ngắt kết nối bị lỗi do đo nhầm đầu vào • Chức năng thuận tiện hơn: Đo điện trở, điện dung và kiểm tra diode • Thiết kế chắc chắn có khả năng chịu được sự rơi từ độ cao 1 m • Kiểm tra dẫn thuận tiện quấn quanh lưng ± ± 0.5% Độ chính xác cơ bản của DC V, rộng 40 Hz đến 1 kHz Đặc điểm tần số AC V • Bộ lọc thấp thông qua việc cắt sóng hài bậc cao

Call: 0917 047 888
Thiết bị phân tích chất lượng điện PQ3100 Call

Thiết bị phân tích chất lượng điện PQ3100

Key Features • Record data including voltage, current, power, harmonics, and flicker simultaneously along a single time axis (Flicker recording available in future firmware update) • Capture all power anomalies, including instantaneous outages, voltage drops, and frequency fluctuations, while simultaneously recording trend data • Quick Set: Easy-to-understand on-screen guide for measurement procedures • Bundled PQ ONE application software makes it easy to create reports

Call: 0917 047 888
Cân kỹ thuật đa năng AND GF-800 Call

Cân kỹ thuật đa năng AND GF-800

- Khả năng cân: 810g - Giá trị cân nhỏ nhất: 0.001g - Sai số: 0.001g - Độ tuyến tính : ±0.003g - Thời gian ổn định (Chế độ ổn định nhanh): Khoảng 1s - Độ trôi theo nhiệt độ (10°C to 30°C/50°F-80°F): ±2ppm/°C (Khi chế độ tự động hiệu chuẩn không sử dụng) - Nhiệt độ hoạt động : 5°C to 40°C (41°F to 104°F), 85%RH or less (No condensation) - Cảm biến: Super Hybrid Sensor (SHS) *SHS - Kiểu hiển thị: Vacuum Fluorescent Display (màn hình VFD)

Call: 0917 047 888
Cân kỹ thuật đa năng AND GF-8000 Call

Cân kỹ thuật đa năng AND GF-8000

- Khả năng cân: 8100g - Giá trị cân nhỏ nhất: 0.1g - Sai số: 0.1g - Độ tuyến tính : ±0.1g - Thời gian ổn định (Chế độ ổn định nhanh): Khoảng 1s - Độ trôi theo nhiệt độ (10°C to 30°C/50°F-80°F): ±5ppm/°C (Khi chế độ tự động hiệu chuẩn không sử dụng) - Nhiệt độ hoạt động : 5°C to 40°C (41°F to 104°F), 85%RH or less (No condensation) - Cảm biến: Super Hybrid Sensor (SHS) *SHS - Kiểu hiển thị: Vacuum Fluorescent Display (màn hình VFD)

Call: 0917 047 888
Cân điện tử GF4000 Call

Cân điện tử GF4000

- Khả năng cân: 4100g - Giá trị cân nhỏ nhất: 0.01g - Sai số: 0.01g - Độ tuyến tính : ±0.02g - Thời gian ổn định (Chế độ ổn định nhanh): Khoảng 1s - Độ trôi theo nhiệt độ (10°C to 30°C/50°F-80°F): ±2ppm/°C (Khi chế độ tự động hiệu chuẩn không sử dụng) - Nhiệt độ hoạt động : 5°C to 40°C (41°F to 104°F), 85%RH or less (No condensation)

Call: 0917 047 888
Cân điện tử GF200 Call

Cân điện tử GF200

- Khả năng cân: 210g - Giá trị cân nhỏ nhất: 0.001g - Sai số: 0.001g - Độ tuyến tính : ±0.002g - Thời gian ổn định (Chế độ ổn định nhanh): Khoảng 1s - Độ trôi theo nhiệt độ (10°C to 30°C/50°F-80°F): ±2ppm/°C (Khi chế độ tự động hiệu chuẩn không sử dụng)

Call: 0917 047 888
Cân điện tử FX 300i Call

Cân điện tử FX 300i

- Mức cân lớn nhất: 300 g - Mức cân nhỏ nhất: 0.001 g - Chế độ đếm: + Đơn vị cân nhỏ nhất: 0.001 g + Lựa chọn số sản phẩm đếm : 5, 10, 25, 50, 100 cái

Call: 0917 047 888
Cân điện tử EK 6100oi Call

Cân điện tử EK 6100oi

- Khả năng cân: 6000 x 0.1g - Đơn vị cân: g, av, oz, ib, ozt, dwt, ct, mom, GN, tl - Cân đếm: + Số sản phẩm đếm lớn nhất: 60000 cái + Đơn vị đếm nhỏ nhất: 0.1g + Số sản phẩm trên một mẫu đếm: 5, 10, 25, 50 or 100 pieces - Độ tuyến tính: ±0.2g - Sai số: 0.01g - Đọ trôi theo nhiệt độ: ±20ppm/°C(10°C~30°C/50°F~86°F) - Kiểu hiển thị: Màn hình LCD 7 số, cao 16mm

Call: 0917 047 888
Cân điển tử EK6100i Call

Cân điển tử EK6100i

- Khả năng cân: 6000 x 0.1g - Đơn vị cân: g, av, oz, ib, ozt, dwt, ct, mom, GN, tl - Cân đếm: + Số sản phẩm đếm lớn nhất: 60000 cái + Đơn vị đếm nhỏ nhất: 0.1g + Số sản phẩm trên một mẫu đếm: 5, 10, 25, 50 or 100 pieces

Call: 0917 047 888
Cân điện tử EK4100i Call

Cân điện tử EK4100i

Khả năng cân: 4000 x 0.1g - Đơn vị cân: g, av, oz, ib, ozt, dwt, ct, mom, GN, tl - Cân đếm: + Số sản phẩm đếm lớn nhất: 40000 cái + Đơn vị đếm nhỏ nhất: 0.1g + Số sản phẩm trên một mẫu đếm: 5, 10, 25, 50 or 100 pieces

Call: 0917 047 888
Cân điện tử EK410i Call

Cân điện tử EK410i

- Khả năng cân: 400 x 0.01g - Đơn vị cân: g, av, oz, ib, ozt, dwt, ct, mom, GN, tl - Cân đếm: + Số sản phẩm đếm lớn nhất: 40,000 cái + Đơn vị đếm nhỏ nhất: 0.01g + Số sản phẩm trên một mẫu đếm: 5, 10, 25, 50 or 100 pieces

Call: 0917 047 888
Cân điện tử EK2000i Call

Cân điện tử EK2000i

- Khả năng cân: 2000 x 0.1g - Đơn vị cân: g, av, oz, ib, ozt, dwt, ct, mom, GN, tl - Cân đếm: + Số sản phẩm đếm lớn nhất: 20000 cái + Đơn vị đếm nhỏ nhất: 0.1g + Số sản phẩm trên một mẫu đếm: 5, 10, 25, 50 or 100 pieces

Call: 0917 047 888
Cân điện tử EK1200i Call

Cân điện tử EK1200i

- Khả năng cân: 1200 x 0.1g - Đơn vị cân: g, av, oz, ib, ozt, dwt, ct, mom, GN, tl - Cân đếm: + Số sản phẩm đếm lớn nhất: 12000 cái + Đơn vị đếm nhỏ nhất: 0.1g + Số sản phẩm trên một mẫu đếm: 5, 10, 25, 50 or 100 pieces

Call: 0917 047 888
Cân phân tích hàm ẩm AND MF-50 Call

Cân phân tích hàm ẩm AND MF-50

Measurement Method: Đèn halogen 400W, Bộ lọc SRA, công nghệ cân SHS Trọng lượng mẫu lớn nhất : 51g Độ phân giải cân: 0.002g Hiển thị độ ẩm mong muốn: 0.05%/0.1%/1%

Call: 0917 047 888
Máy đo điện trở SM7110 Call

Máy đo điện trở SM7110

300 times better noise resistance • Max. 1000 V output : SM7110 • Max. 2 × 10^19 Ω display • Min. 0.1 fA resolution • Built-in EXT I/O, LAN, RS-232C, GP-IB and USB

Call: 0917 047 888
Thiết bị đo điện trở cách điện 3453 Call

Thiết bị đo điện trở cách điện 3453

ĐÃ NGƯNG SẢN XUẤT MODEL TƯƠNG ĐƯƠNG THAY THẾ IR4057-20

Hết hàng
Thiết bị đo điện trở cách điện 3454-11 Call

Thiết bị đo điện trở cách điện 3454-11

ĐÃ NGƯNG SẢN XUẤT MODEL TƯƠNG ĐƯƠNG THAY THẾ IR4056-20

Hết hàng
Đồng hồ đo điện 3257-50 Call

Đồng hồ đo điện 3257-50

ĐÃ NGƯNG SẢN XUẤT MODEL TƯƠNG ĐƯƠNG THAY THẾ DT4253

Call: 0917 047 888

Top

   (0)