Danh mục sản phẩm

SẢN PHẨM MỚI

Tìm kiếm sản phẩm

TÌM KIẾM SẢN PHẨM

Hổ trợ trực tuyến

Tư vấn trực tuyến

Tư vấn trực tuyến - 0917047888

Sale Department

Sale Department - 0917047888

Đức Hoàn ( Mr)

Đức Hoàn ( Mr) - 0902006658

Trung Thành ( Mr)

Trung Thành ( Mr) - 0904936283

Support

Support

Fanpage Facebook

Thống kê

  • Đang online 23
  • Hôm nay 122
  • Hôm qua 124
  • Trong tuần 246
  • Trong tháng 4,434
  • Tổng cộng 119,079

Ampe kìm 3290

3290

HIOKI - Nhat Ban

12 tháng

Ampe kìm Hioki là thiết bị đo lường tốt nhất-trong-class kết hợp chuyên môn Hioki trong công nghệ cảm biến hiện hành. Các 3290 và 3290-10 tính năng cảm biến kẹp có thể tháo rời để cung cấp đo hiện tại tối đa lên tới 2000A.

 Thông Số Kỹ Thuật Cơ Bản

 

3290

3290-10

Kiểu đo

DC, AC+DC (True RMS), AC (True RMS/ Giá trị trung bình)

DC, AC+DC (True RMS), AC (True RMS)

Giá trị đỉnh màn hình

Giá trị tuyệt đối (của đỉnh dạng sóng)

Phân cực (± giá trị đỉnh của dạng sóng, rại chế độ DC)

Riêng biệt AC từ ngõ ra DC

Thành phần riêng biệt của AC, DC

None

Ngõ ra (terminal 1)

Dạng sóng dòng điện giá trị hiệu dụng (2 V / cài đặt thang đo), giá trị tần số (1 VDC / cài đặt thang đo)

Dạng sóng dòng điện giá trị hiệu dụng (2 V / cài đặt thang đo)

Ngõ ra (terminal 2)

Dòng hiệu dụng/Ngõ ra báo pin yếu

Giá trị dòng thực (1 VDC / cài đặt thang đo)

Integral current measurement

None

±, +, - giá trị dòng thực, trung bình

Theo giỏi quá trình đo

None

Thời gian hoạt động, tổng số lần đo

Cài đặt hẹn giờ

None

99 giờ, 59 phút. (có thể lặp lại tới 20 lần)

Lưu giữ liệu

None

Đỉnh, giá trị thực, thời gian hoạt động, hoặc các thông số khác

Độ chính xác cơ bản đo dòng DC

20.00/ 100.0A (sử dụng đầu đo 9691): ±1.3 % rdg. ±0.10 A/ ±0.5 A
20.00/ 200.0A (sử dụng đầu đo 9692): ±1.3 % rdg. ±0.10 A/ ±0.5 A
200.0/ 2000A (sử dụng đầu đo 9693): ±1.8 % rdg. ±1.0 A/ ±5 A

Độ chính xác cơ bản đo dòng AC (45-66Hz)

20.00/ 100.0A (sử dụng đầu đo 9691): ±1.3 % rdg. ±0.08 A/ ±0.3 A
20.00/ 200.0A (sử dụng đầu đo 9692): ±1.3 % rdg. ±0.08 A/ ±0.3 A
200.0/ 2000A (sử dụng đầu đo 9693): ±1.3 % rdg. ±0.8 A/ ±3 A

Dải đo điện áp AC

None

Dải đo tần số

1.00Hz đến 1000Hz, Độ chính xác cơ bản: ±0.3% rdg. ±1dgt.

Hệ số đỉnh

> 2.5, hoặc dải giá trị đỉnh của đầu đo

Đặc tính tần số

DC, hoặc 1 Hz đến 1 kHz
Theo giỏi ngõ ra: Dựa vào đầu đo

Chức năng khác

Thay đổi thời gian đáp úng, lọc (fc=550 Hz)

Nguồn cung cấp

LR6 (AA) alkaline batteries × 4, dụng 22 giờ liên tục, hoặc AC adapter 9445-02/-03 (chỉ áp dụng cho model 3290-10)

Kích thước, khối lượng

155 mm (6.10 in) W × 98 mm (3.86 in) H × 47 mm (1.85 in) D, 545 g (19.2 oz)

Phụ kiện kèm theo

Giây xách ×1, LR6 (AA) alkaline batteries × 4

Bình luận

Sản phẩm cùng loại

CM4374-Ampe kìm đa năng Call

CM4374-Ampe kìm đa năng

Call: 0917 047 888
Ampe kìm 3285s Call

Ampe kìm 3285s

Call: 0917 047 888
Kìm đo công suất CM3286 Hioki Call
Ampe kìm 3288 Call

Ampe kìm 3288

Call: 0917 047 888
Ampe kìm 3293-20 Call

Ampe kìm 3293-20

Call: 0917 047 888
Ampe kìm 3284 Call

Ampe kìm 3284

Call: 0917 047 888
CM4371 Ampe kìm đa năng Call

CM4371 Ampe kìm đa năng

Call: 0917 047 888
Ampe kìm 3281 Call

Ampe kìm 3281

Call: 0917 047 888
CM4372 Ampe kìm đa năng Hioki Call
Ampe kìm 3287 Call

Ampe kìm 3287

Call: 0917 047 888
Ampe kìm 3291-50 Call

Ampe kìm 3291-50

Call: 0917 047 888
CM4373 Ampe kìm đa năng Call

CM4373 Ampe kìm đa năng

Call: 0917 047 888

Top

   (0)