SẢN PHẨM MỚI

Tìm kiếm sản phẩm

TÌM KIẾM SẢN PHẨM

Hổ trợ trực tuyến

Hotline

Hotline - 090.200.6658

Sales01

Sales01 - 0917.047.888

Sales03

Sales03

Fanpage Facebook

Thống kê

  • Đang online 9
  • Hôm nay 12
  • Hôm qua 296
  • Trong tuần 736
  • Trong tháng 4,431
  • Tổng cộng 390,203

Ampe kìm 3290

(1 đánh giá)

3290

HIOKI - Nhat Ban

12 tháng

Ampe kìm Hioki là thiết bị đo lường tốt nhất-trong-class kết hợp chuyên môn Hioki trong công nghệ cảm biến hiện hành. Các 3290 và 3290-10 tính năng cảm biến kẹp có thể tháo rời để cung cấp đo hiện tại tối đa lên tới 2000A.

 Thông Số Kỹ Thuật Cơ Bản

 

3290

3290-10

Kiểu đo

DC, AC+DC (True RMS), AC (True RMS/ Giá trị trung bình)

DC, AC+DC (True RMS), AC (True RMS)

Giá trị đỉnh màn hình

Giá trị tuyệt đối (của đỉnh dạng sóng)

Phân cực (± giá trị đỉnh của dạng sóng, rại chế độ DC)

Riêng biệt AC từ ngõ ra DC

Thành phần riêng biệt của AC, DC

None

Ngõ ra (terminal 1)

Dạng sóng dòng điện giá trị hiệu dụng (2 V / cài đặt thang đo), giá trị tần số (1 VDC / cài đặt thang đo)

Dạng sóng dòng điện giá trị hiệu dụng (2 V / cài đặt thang đo)

Ngõ ra (terminal 2)

Dòng hiệu dụng/Ngõ ra báo pin yếu

Giá trị dòng thực (1 VDC / cài đặt thang đo)

Integral current measurement

None

±, +, - giá trị dòng thực, trung bình

Theo giỏi quá trình đo

None

Thời gian hoạt động, tổng số lần đo

Cài đặt hẹn giờ

None

99 giờ, 59 phút. (có thể lặp lại tới 20 lần)

Lưu giữ liệu

None

Đỉnh, giá trị thực, thời gian hoạt động, hoặc các thông số khác

Độ chính xác cơ bản đo dòng DC

20.00/ 100.0A (sử dụng đầu đo 9691): ±1.3 % rdg. ±0.10 A/ ±0.5 A
20.00/ 200.0A (sử dụng đầu đo 9692): ±1.3 % rdg. ±0.10 A/ ±0.5 A
200.0/ 2000A (sử dụng đầu đo 9693): ±1.8 % rdg. ±1.0 A/ ±5 A

Độ chính xác cơ bản đo dòng AC (45-66Hz)

20.00/ 100.0A (sử dụng đầu đo 9691): ±1.3 % rdg. ±0.08 A/ ±0.3 A
20.00/ 200.0A (sử dụng đầu đo 9692): ±1.3 % rdg. ±0.08 A/ ±0.3 A
200.0/ 2000A (sử dụng đầu đo 9693): ±1.3 % rdg. ±0.8 A/ ±3 A

Dải đo điện áp AC

None

Dải đo tần số

1.00Hz đến 1000Hz, Độ chính xác cơ bản: ±0.3% rdg. ±1dgt.

Hệ số đỉnh

> 2.5, hoặc dải giá trị đỉnh của đầu đo

Đặc tính tần số

DC, hoặc 1 Hz đến 1 kHz
Theo giỏi ngõ ra: Dựa vào đầu đo

Chức năng khác

Thay đổi thời gian đáp úng, lọc (fc=550 Hz)

Nguồn cung cấp

LR6 (AA) alkaline batteries × 4, dụng 22 giờ liên tục, hoặc AC adapter 9445-02/-03 (chỉ áp dụng cho model 3290-10)

Kích thước, khối lượng

155 mm (6.10 in) W × 98 mm (3.86 in) H × 47 mm (1.85 in) D, 545 g (19.2 oz)

Phụ kiện kèm theo

Giây xách ×1, LR6 (AA) alkaline batteries × 4

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Bình luận

Sản phẩm cùng loại

3280-10F Ampe kìm Ac 1000A Call

3280-10F Ampe kìm Ac 1000A

Dải đo dòng điện AC: 42.00 đến 1000 A, 3 thang đo (50 đến 60 Hz, kiểu trung bình), Đo dòng điện AC lên tới 4200A - kết hợp với phụ kiện tùy chọn CT6280 Dải đo điện áp DC: 420.0 mV đến 600 V, 5 thang đo, Dải đo điện áp AC: 4.000 V to 600 V, 4 thang đo (50 to 500 Hz, kiểu trung bình) Đo điện trở: 420.0 Ω đến 42.00 MΩ, 6 thang đo,

Liên hệ để có giá tốt nhất 090.200.6658
Đồng hồ vạn năng số 3238 Call

Đồng hồ vạn năng số 3238

DMM 5-1/2 số để bàn với bộ so sánh tốc độ cao và độ chính xác cao.Loại máy đo đa chức năng có độ chính xác cao, với chức năng đo tần số và dòng điện AC/DC Bộ so sánh tốc độ cao 3.3ms khi dùng với đường điện sản xuấtChức năng so sánh có đầu ra nối với bộ thu dữ liệu, âm bíp, hoặc hiển thị qua ledKết nối RS-232C và I/O để điều khiển từ bên ngoài, hoặc giao tiếp GP-IB (với model -01) Mọi thông tin liên hệ : Nguyễn Hoàn 0917 047 888 Email : hoan.nguyen@victory.com.vn

Liên hệ để có giá tốt nhất 090.200.6658
Ampe kìm 3293-20 Call

Ampe kìm 3293-20

Ampe kìm HIOKI là thiết bị đo lường tốt nhất-trong-class kết hợp chuyên môn Hioki trong công nghệ cảm biến hiện hành. Ampe kìm 3293-50 có lõi kẹp mỏng và nhỏ gọn có thể đo hiện tại 30mA phạm vi lên tới 1000A. Đồng hồ kẹp được thiết kế để các vị trí của màn hình hiển thị có thể được điều chỉnh cho phù hợp với vị trí đo, và ánh sáng trở lại làm cho nó dễ dàng sử dụng ngay cả ở những vị trí tối.

Liên hệ để có giá tốt nhất 090.200.6658
DT4256 - Đồng hồ vạn năng Call

DT4256 - Đồng hồ vạn năng

Điện áp DC: 600.0 mV tới 1000 V, 5 dải, Điện áp AC vơi dải tần số từ 40 tới 500 Hz: 6.000 V tới 1000 V, 4 dải, dải tần số đo: 40 Hz - 1 kHz Điện trở: 600.0 Ω tới 60.00 MΩ, 6 dải, Dòng điện DC: 60.00 mA / 10.00 A, 4 dải, Dòng điện AC, với dải tần số từ 40 tới 500 Hz: 600.0 A / 10.00 A, 3 dải, Dòng điện AC (sử dụng với kìm đo dòng điện –tùy chọn) dải tần số từ 45 tới 1k Hz: 10.00 A tới 1000 A, 7 ranges Chức năng hiển thị % từ 4 đến 20mA C (tụ điện) : 1.000 μF tới 10.00 mF, 5 dải

Liên hệ để có giá tốt nhất 090.200.6658
Đồng hồ vạn năng số 3237 Call

Đồng hồ vạn năng số 3237

Máy đo đa năng để bàn với bộ so sánh tốc độ cao và độ chính xác caoChức năng và mẫu mã đơn giảnBộ so sánh tốc độ cao 3.3ms khi dùng với đường điện sản xuấtChức năng so sánh có đầu ra nối với bộ thu dữ liệu, âm bíp, hoặc hiển thị qua ledKết nối RS-232C và I/O để điều khiển từ bên ngoài, hoặc giao tiếp GP-IB (với model -01)

Liên hệ để có giá tốt nhất 090.200.6658
Đồng hồ vạn năng số 4222 Call

Đồng hồ vạn năng số 4222

Độ an toàn cao với kích thước gọn nhẹ. Dây đo có thể thu gọn và cài phía sau vỏ bảo vệ.Độ chính xác cơ bản ±0.5% DC V, dải tần tố rộng 40 Hz to 1 kHz AC V Tính năng lọc thông thấp (lọc sóng hài cao) Mọi thông tin liên hệ : Nguyễn Hoàn 0917 047 888 Email : hoan.nguyen@victory.com.vn

Liên hệ để có giá tốt nhất 090.200.6658
Đồng hồ vạn năng 3008 Call

Đồng hồ vạn năng 3008

Đã ngừng sản xuất

Liên hệ để có giá tốt nhất 090.200.6658
DT4255-Đồng hồ đa năng Call

DT4255-Đồng hồ đa năng

Điện áp DC: 600.0 mV tới 1000 V, 5 dải Điện áp AC vơi dải tần số từ 40 tới 500 Hz: 6.000 V tới 1000 V, 4 dải, dải tần số đo: 40 Hz - 1 kHz Điện trở: 600.0 Ω tới 60.00 MΩ, 6 dải Dòng điện AC (sử dụng với kìm đo dòng điện –tùy chọn) dải tần số từ 45 tới 1k Hz: 10.00 A tới 1000 A, 7 ranges Dò điện áp: 40 V tới 600 V AC C (tụ điện) : 1.000 μF tới 10.00 mF, 5 dải, Tần số: 99.99 Hz (5 Hz hoặc lớn hơn ) tới 9.999 kHz, 3 dải, 99.99 kHz (chỉ vơi điện áp AC V)

Liên hệ để có giá tốt nhất 090.200.6658
FT6381 Kìm đo điện trở đất Call

FT6381 Kìm đo điện trở đất

Earth resistance measurements for multi-grounded systems • Leak to load current • True RMS • Automatic measurement report function with Android™ connectivity (FT6381 only)

Liên hệ để có giá tốt nhất 090.200.6658
3803 Hioki --->  ĐÃ  NGỪNG SX Call

3803 Hioki ---> ĐÃ NGỪNG SX

ĐÃ NGƯNG SẢN XUÂT MODEL TƯƠNG ĐƯƠNG THAY THẾ DT4282

Hết hàng
CM4373 Ampe kìm đa năng Call

CM4373 Ampe kìm đa năng

Dòng AC/DC 600.0 A/2000 A, Điện áp DC 600.0 mV to 1500 V, 5 ranges, Điện áp AC 6.000 V to 1000 V, 4 ranges ( Dòng DC+AC 600.0 A/2000 A (10 Hz to 1 kHz, True RMS), . Điện áp DC+AC 6.000 V to 1000 V, 4 ranges, Điện trở 600.0 Ω to 600.0 kΩ, 4 ranges,. Tụ điện 1.000 μF to 1000 μF, 4 ranges,. Tần số 9.999 Hz to 999.9 Hz,. ............

Liên hệ để có giá tốt nhất 090.200.6658
DT4211 Hioki ---> ĐÃ  NGỪNG SX Call

DT4211 Hioki ---> ĐÃ NGỪNG SX

Thông số kỹ thuật - Giá trị đo Mean Đo điện áp DC/ AC : 400.0 mV to 1000 V, 5 dải đo. Đo điện trở: 400.0 Ω to 40.00 MΩ, 6 ranges Đo dòng DC/AC : 400.0 μA to 10.00 A, 6 ranges Đo tụ điện : 50.00 nF to 100.0 μF, 5 ranges Đo tần số: AC V measurement: 5.000 Hz (1 Hz or more) to 5.000 MHz, 7 ranges Kiểm tra Diot : Open terminal voltage: 3.0 V or less, Testing current 0.5 mA

Liên hệ để có giá tốt nhất 090.200.6658

Quảng cáo 1

Camera giám sát thân nhiệt

Top

   (0)