Danh mục sản phẩm

SẢN PHẨM MỚI

Tìm kiếm sản phẩm

TÌM KIẾM SẢN PHẨM

Hổ trợ trực tuyến

Hotline

Hotline - 090.200.6658

Sales01

Sales01 - 0917.047.888

Fanpage Facebook

Thống kê

  • Đang online 5
  • Hôm nay 31
  • Hôm qua 206
  • Trong tuần 31
  • Trong tháng 4,496
  • Tổng cộng 180,023

DT4282- Đồng hồ vạn năng số

DT4282

HIOKI - Nhat Ban

12 tháng

60.000 số, màn hình hiển thị 5 chữ số, đo lường độ phân giải cao • ± 0,025% DC V chính xác cơ bản, rộng 20 Hz đến đặc tính tần số 100 kHz AC V • bộ lọc cắt thấp vượt qua giai điệu cao (khi đo biến tần dạng sóng cơ bản) • Bao gồm nhiều chức năng đo lường như DC + ACV, nhiệt độ, điện dung, và tần số • Bao gồm cơ chế chụp thiết bị đầu cuối cho công tác phòng chống tai nạn (ngăn chặn thử nghiệm sai lầm chèn chì) • Chức năng truyền thông USB hỗ trợ các phép đo máy tính (tùy chọn) • Rộng -

 

Thông số cơ bản

 

DT4281

DT4282

Điện áp DC

60.000 mV tới 1000.0 V, 6 dải đo , độ chính xác cơ bản: ±0.025 % rdg. ±2 dgt.

Điện áp AC
45 tới 65 Hz

60.000 mV tới 1000.0 V, 6 dải đo, dải tần số: 20 Hz - 100 kHz

độ chính xác cơ bản: ±0.3 % rdg. ±25 dgt. (True RMS, crest factor 3)

Thang đo DC + AC
45 tới 65 Hz

6.0000 V tới 1000.0 V, 4 dải đo, dải tần số: 20 Hz - 100 kHz

độ chính xác cơ bản: ±0.4 % rdg. ±30 dgt. (True RMS, crest factor 3)

Thang đo điện trở

60.000 Ω tới 600.0 MΩ, 8 dải đo, (độ dẫn: 600.00 nS, chỉ với DT4282)

Độ chính xác cơ bản: ±0.03 % rdg. ±2 dgt.

Thang đo dòng DC

600.00 μA tới 600.00 mA, 4 dải đo

600.00 μA tới 10.000 A, 6 dải đo

Độ chính xác cơ bản: ±0.05 % rdg. ±5 dgt.

Thang đo dòng AC
45 tới 65 Hz

600.00 μA tới 600.00 mA, 4 dải

600.00 μA tới 10.000 A, 6 dải

Độ chính xác cơ bản: ±0.6 % rdg. ±5 dgt. (True RMS, crest factor 3)

Dải tần số: 20 Hz - 20 kHz ( trong dải từ 600 μA tới 600 mA )

Thang đo dòng AC

(sử dụng kìm kẹp dòng)
45 tới 1k Hz

10.00 A tới 1000 A, 7 dải đo

Không hỗ trợ

Độ chính xác cơ bản: ±0.6 % rdg. ±2 dgt.
(True RMS, crest factor 3)

Không hỗ trợ

Đỉnh

DC V: độ rộng tín hiệu 4 msec hoặc hơn (chế độ đo đơn ), 1 msec hoặc hơn thế (chế độ đo lặp lại)

AC V, DC/AC A: độ rộng tín hiệu 1 msec hoặc hơn (chế độ đo đơn ), 250 μsec hoặc hơn thế (chế độ đo lặp lại)

C (Thang đo điện dung)

1.000 nF tới  100.0 mF, 9 dải đo, độ chính xác cơ bản: ±1.0 % rdg. ±5 dgt.

Thang kiểm tra Diode

Điện áp đo: 4.5 V hoặc nhỏ hơn, dòng đo 1.2 mA hoặc nhỏ hơn,

Thang kiểm tra tần số

AC V, DC+AC V, AC A: với độ rộng xung 1 μs hoặc hơn thế (tỷ lệ xung 50 %)
99.999 Hz (0.5 Hz hoặc hơn thế) tới 500.00 kHz, 5 dải, ±0.02 % rdg. ±3 dgt.

Thang chuyển đổi dB

Chuẩn cài đặt trở kháng (dBm), 4 Ω tới 1200 Ω, 20 trạng thái
hiển thị chuyển đổi giá trị dB của điện áp AC (dBV)

Thang đo nhiệt độ

-40.0 °C tới 800.0 °C (-40.0 °F tới 1472.0 °F) (sử dụng với đầu đo tùy chọn DT4910)
độ chính xác: ±0.3 % rdg. ±3 °C

Chức năng khác

Chức năng lọc (loại bỏ nhiễu hài, sử dụng trong dải đo 600 VAC, 1000 VAC), hiển thị các giá trị Max, Min, Hold, v.v

Hiển thị

Hiển thị màn hình chín và phụ: 5- số, max. 60000 digits

Tốc độ làm tươi màn hình

5 lần/s (kiểm tra điện dung: 0.05 tới 2 lần/giây, nhiệt độ: 1 lần/giây )

Nguồn cấp

Pin LR6 (AA) x4

Kích thước & trọng lượng

93 mmW × 197 mm H× 53 mm D, 650 g

Supplied accessories

TEST LEAD L9207-10 ×1, sách hướng dẫn ×1, Pin LR6  ×4

 

PHỤ KIỆN TÙY CHỌN

GRABBER CLIP 9243

Attaches to the tip of the banana plug cable, 196 mm (7.72 in) length, CAT III 1000 V

 

CONNECTION CABLE SET L4930

1.2 m (3.94 ft) length

 

EXTENSION CABLE SET L4931

Expands the length of the cable with banana plug, 1.5 m (4.92 ft) length

 

TEST PIN SET L4932

Attaches to the tip of the banana plug cable, CAT IV 600V, CAT III 1000V

ALLIGATOR CLIP SET L4935

Attaches to the tip of the banana plug cable, CAT IV 600V, CAT III 1000V

 

BUS BAR CLIP SET L4936

Attaches to the tip of the banana plug cable, CAT III 600V

 

MAGNETIC ADAPTER SET L4937

Attaches to the tip of the banana plug cable, CAT III 1000V

 

TEST PIN SET L4938

Attaches to the tip of the banana plug cable, CAT III 600V

BREAKER PIN SET L4939

Attaches to the tip of the banana plug cable, CAT III 600V

Temperature measurement

 

 

THERMOCOUPLES(K) DT4910

K type, tip exposed, 0.3 mm (0.01 in) diameter, 80 cm (2.62 ft) length, -40 to 260 °C (-40 to 500 °F), tolerance ±2.5 °C

Other options

 

 

CARRYING CASE C0202

 

 

COMMUNICATION PACKAGE (USB) DT4900-01

For DT4280s/4250s, compatible to Windows 8.1/ 8/ 7/ Vista

 

MAGNETIC STRAP Z5020

 

LINK ENGLISH https://www.hioki.com/en/products/detail/?product_key=5570

 

 

Bình luận

Sản phẩm cùng loại

3257-50 Hioki ---->ĐÃ  NGỪNG SX Call

3257-50 Hioki ---->ĐÃ NGỪNG SX

ĐÃ NGƯNG SẢN XUẤT MODEL TƯƠNG ĐƯƠNG THAY THẾ DT4253

Hết hàng
Đồng hồ vạn năng DT4254 Hioki Call

Đồng hồ vạn năng DT4254 Hioki

CAT IV 600 V, CAT III 1000 V Key Features • The voltage measurement model, which is ideal for solar power system and power equipment management, measures up to 1700 V DC during open voltage inspections (DT4254) • Prevents accidents with clamp-on sensor-based current measurement (DT4254, DT4255) • Voltage detection function (DT4254, DT4255) • Low-pass filter cuts high harmonics (when measuring inverter fundamental waveforms) •Broad -25°C (-13°F) to 65°C (149°F) operating temperature range (DT4254

Liên hệ để có giá tốt nhất 090.200.6658
Đồng hồ vạn năng số 3237 Call

Đồng hồ vạn năng số 3237

Máy đo đa năng để bàn với bộ so sánh tốc độ cao và độ chính xác caoChức năng và mẫu mã đơn giảnBộ so sánh tốc độ cao 3.3ms khi dùng với đường điện sản xuấtChức năng so sánh có đầu ra nối với bộ thu dữ liệu, âm bíp, hoặc hiển thị qua ledKết nối RS-232C và I/O để điều khiển từ bên ngoài, hoặc giao tiếp GP-IB (với model -01)

Liên hệ để có giá tốt nhất 090.200.6658
Đồng hồ vạn năng số 4253 Call

Đồng hồ vạn năng số 4253

Sai số cơ bản ±0.3% DC V, dải tần số đo rộng từ 40 Hz tới 1 kHz AC V Bộ lọc thông thấp (100Hz/500Hz) loại bõ nhiễu hài cao.Tích hợp nhiều chức năng đo như kiểm tra như nhiệt độ, tụ điện, tần số. Có khả năng đo dòng điện lớn khi chọn thêm kìm đo dòng điện (chỉ đối với DT4251,DT4253)Có khả năng kết nối với máy tính qua cổng USB (tùy chọn).
Mọi thông tin liên hệ : Nguyễn Hoàn 0917 047 888
Email: hoan.nguyen@victory.com.vn

Liên hệ để có giá tốt nhất 090.200.6658
Đồng hồ vạn năng số DT 4221 Call

Đồng hồ vạn năng số DT 4221

Độ an toàn cao với kích thước gọn nhẹ. Dây đo có thể thu gọn và cài phía sau vỏ bảo vệ.Độ chính xác cơ bản ±0.5% DC V, dải tần tố rộng 40 Hz to 1 kHz AC V Tính năng lọc thông thấp (lọc sóng hài cao

Liên hệ để có giá tốt nhất 090.200.6658
Đồng hồ vạn năng số 4222 Call

Đồng hồ vạn năng số 4222

Độ an toàn cao với kích thước gọn nhẹ. Dây đo có thể thu gọn và cài phía sau vỏ bảo vệ.Độ chính xác cơ bản ±0.5% DC V, dải tần tố rộng 40 Hz to 1 kHz AC V Tính năng lọc thông thấp (lọc sóng hài cao)
Mọi thông tin liên hệ : Nguyễn Hoàn 0917 047 888
Email : hoan.nguyen@victory.com.vn

Liên hệ để có giá tốt nhất 090.200.6658
Đồng hồ đo điện vạn năng DT4224 Call

Đồng hồ đo điện vạn năng DT4224

Các tính năng chính • Đảm bảo mức độ an toàn cao trong một thiết kế nhỏ gọn và nhẹ • Chức năng ngắt mạch giúp tránh các tai nạn do các bộ phận ngắt kết nối bị lỗi do đo nhầm đầu vào • Chức năng thuận tiện hơn: Đo điện trở, điện dung và kiểm tra diode • Thiết kế chắc chắn có khả năng chịu được sự rơi từ độ cao 1 m • Kiểm tra dẫn thuận tiện quấn quanh lưng ± ± 0.5% Độ chính xác cơ bản của DC V, rộng 40 Hz đến 1 kHz Đặc điểm tần số AC V • Bộ lọc thấp thông qua việc cắt sóng hài bậc cao

Liên hệ để có giá tốt nhất 090.200.6658
Đồng hồ vạn năng số 3239 Call

Đồng hồ vạn năng số 3239

DMM 5-1/2 số để bàn, đo điện trở bằng 4 đầu cực và độ chính xác caoLoại máy đo đa chức năng có độ chính xác cao, với chức năng đo điện trở bằng 4 đầu cực.Bộ so sánh tốc độ cao 3.3ms khi dùng với đường điện sản xuấtChức năng so sánh có đầu ra nối với bộ thu dữ liệu, âm bíp, hoặc hiển thị qua ledKết nối RS-232C và I/O để điều khiển từ bên ngoài, hoặc giao tiếp GP-IB (với model -01)

Liên hệ để có giá tốt nhất 090.200.6658
3803 Hioki --->  ĐÃ  NGỪNG SX Call

3803 Hioki ---> ĐÃ NGỪNG SX

ĐÃ NGƯNG SẢN XUÂT MODEL TƯƠNG ĐƯƠNG THAY THẾ DT4282

Hết hàng
DT4212 Hioki ---> ĐÃ  NGỪNG SX Call

DT4212 Hioki ---> ĐÃ NGỪNG SX

Model DT4212 đã ngưng sản xuất từ 2016 Thông số kỹ thuật - Giá trị đo RMS Đo điện áp DC/ AC : 400.0 mV to 1000 V, 5 dải đo. Đo điện trở: 400.0 Ω to 40.00 MΩ, 6 ranges Đo dòng DC/AC : 400.0 μA to 10.00 A, 6 ranges Đo tụ điện : 50.00 nF to 100.0 μF, 5 ranges Đo tần số: AC V measurement: 5.000 Hz (1 Hz or more) to 5.000 MHz, 7 ranges Kiểm tra Diot : Open terminal voltage: 3.0 V or less, Testing current 0.5 mA Đo nhiệt độ: K: -55.0 to 400.0 °C, 400 to 700 °C,

Hết hàng
Đồng hồ vạn năng số 4281 Call

Đồng hồ vạn năng số 4281

Đồng hồ vạn năng số hiệu suất cao với tốc độ đo nhanh và độ chính xác cao ±0.025% DC V, dải tần số rộng từ 20 Hz tới 100 kHz AC V.Bộ lọc thông thấp loại bỏ nhiễu ( hiệu quà ứng dụng cao khi kiểm tra Inverter )Tính an toàn cao Có khả năng đo dòng điện có cường độ lớn khi sử dụng kìm phụ trợ ( chỉ với DT4281)Kết nối USB khi sử dụng máy tính để đo (tính năng tùy chọn - optional)

Liên hệ để có giá tốt nhất 090.200.6658
DT4255-Đồng hồ đa năng Call

DT4255-Đồng hồ đa năng

Điện áp DC: 600.0 mV tới 1000 V, 5 dải Điện áp AC vơi dải tần số từ 40 tới 500 Hz: 6.000 V tới 1000 V, 4 dải, dải tần số đo: 40 Hz - 1 kHz Điện trở: 600.0 Ω tới 60.00 MΩ, 6 dải Dòng điện AC (sử dụng với kìm đo dòng điện –tùy chọn) dải tần số từ 45 tới 1k Hz: 10.00 A tới 1000 A, 7 ranges Dò điện áp: 40 V tới 600 V AC C (tụ điện) : 1.000 μF tới 10.00 mF, 5 dải, Tần số: 99.99 Hz (5 Hz hoặc lớn hơn ) tới 9.999 kHz, 3 dải, 99.99 kHz (chỉ vơi điện áp AC V)

Liên hệ để có giá tốt nhất 090.200.6658

Quảng cáo 1

Top

   (0)