Danh mục sản phẩm

SẢN PHẨM MỚI

Tìm kiếm sản phẩm

TÌM KIẾM SẢN PHẨM

Hổ trợ trực tuyến

Hotline

Hotline - 090.200.6658

Sales01

Sales01 - 0917.047.888

Fanpage Facebook

Thống kê

  • Đang online 12
  • Hôm nay 165
  • Hôm qua 145
  • Trong tuần 310
  • Trong tháng 5,302
  • Tổng cộng 166,671

DT4282- Đồng hồ vạn năng số

DT4282

HIOKI - Nhat Ban

12 tháng

60.000 số, màn hình hiển thị 5 chữ số, đo lường độ phân giải cao • ± 0,025% DC V chính xác cơ bản, rộng 20 Hz đến đặc tính tần số 100 kHz AC V • bộ lọc cắt thấp vượt qua giai điệu cao (khi đo biến tần dạng sóng cơ bản) • Bao gồm nhiều chức năng đo lường như DC + ACV, nhiệt độ, điện dung, và tần số • Bao gồm cơ chế chụp thiết bị đầu cuối cho công tác phòng chống tai nạn (ngăn chặn thử nghiệm sai lầm chèn chì) • Chức năng truyền thông USB hỗ trợ các phép đo máy tính (tùy chọn) • Rộng -

 

Thông số cơ bản

 

DT4281

DT4282

Điện áp DC

60.000 mV tới 1000.0 V, 6 dải đo , độ chính xác cơ bản: ±0.025 % rdg. ±2 dgt.

Điện áp AC
45 tới 65 Hz

60.000 mV tới 1000.0 V, 6 dải đo, dải tần số: 20 Hz - 100 kHz

độ chính xác cơ bản: ±0.3 % rdg. ±25 dgt. (True RMS, crest factor 3)

Thang đo DC + AC
45 tới 65 Hz

6.0000 V tới 1000.0 V, 4 dải đo, dải tần số: 20 Hz - 100 kHz

độ chính xác cơ bản: ±0.4 % rdg. ±30 dgt. (True RMS, crest factor 3)

Thang đo điện trở

60.000 Ω tới 600.0 MΩ, 8 dải đo, (độ dẫn: 600.00 nS, chỉ với DT4282)

Độ chính xác cơ bản: ±0.03 % rdg. ±2 dgt.

Thang đo dòng DC

600.00 μA tới 600.00 mA, 4 dải đo

600.00 μA tới 10.000 A, 6 dải đo

Độ chính xác cơ bản: ±0.05 % rdg. ±5 dgt.

Thang đo dòng AC
45 tới 65 Hz

600.00 μA tới 600.00 mA, 4 dải

600.00 μA tới 10.000 A, 6 dải

Độ chính xác cơ bản: ±0.6 % rdg. ±5 dgt. (True RMS, crest factor 3)

Dải tần số: 20 Hz - 20 kHz ( trong dải từ 600 μA tới 600 mA )

Thang đo dòng AC

(sử dụng kìm kẹp dòng)
45 tới 1k Hz

10.00 A tới 1000 A, 7 dải đo

Không hỗ trợ

Độ chính xác cơ bản: ±0.6 % rdg. ±2 dgt.
(True RMS, crest factor 3)

Không hỗ trợ

Đỉnh

DC V: độ rộng tín hiệu 4 msec hoặc hơn (chế độ đo đơn ), 1 msec hoặc hơn thế (chế độ đo lặp lại)

AC V, DC/AC A: độ rộng tín hiệu 1 msec hoặc hơn (chế độ đo đơn ), 250 μsec hoặc hơn thế (chế độ đo lặp lại)

C (Thang đo điện dung)

1.000 nF tới  100.0 mF, 9 dải đo, độ chính xác cơ bản: ±1.0 % rdg. ±5 dgt.

Thang kiểm tra Diode

Điện áp đo: 4.5 V hoặc nhỏ hơn, dòng đo 1.2 mA hoặc nhỏ hơn,

Thang kiểm tra tần số

AC V, DC+AC V, AC A: với độ rộng xung 1 μs hoặc hơn thế (tỷ lệ xung 50 %)
99.999 Hz (0.5 Hz hoặc hơn thế) tới 500.00 kHz, 5 dải, ±0.02 % rdg. ±3 dgt.

Thang chuyển đổi dB

Chuẩn cài đặt trở kháng (dBm), 4 Ω tới 1200 Ω, 20 trạng thái
hiển thị chuyển đổi giá trị dB của điện áp AC (dBV)

Thang đo nhiệt độ

-40.0 °C tới 800.0 °C (-40.0 °F tới 1472.0 °F) (sử dụng với đầu đo tùy chọn DT4910)
độ chính xác: ±0.3 % rdg. ±3 °C

Chức năng khác

Chức năng lọc (loại bỏ nhiễu hài, sử dụng trong dải đo 600 VAC, 1000 VAC), hiển thị các giá trị Max, Min, Hold, v.v

Hiển thị

Hiển thị màn hình chín và phụ: 5- số, max. 60000 digits

Tốc độ làm tươi màn hình

5 lần/s (kiểm tra điện dung: 0.05 tới 2 lần/giây, nhiệt độ: 1 lần/giây )

Nguồn cấp

Pin LR6 (AA) x4

Kích thước & trọng lượng

93 mmW × 197 mm H× 53 mm D, 650 g

Supplied accessories

TEST LEAD L9207-10 ×1, sách hướng dẫn ×1, Pin LR6  ×4

 

PHỤ KIỆN TÙY CHỌN

GRABBER CLIP 9243

Attaches to the tip of the banana plug cable, 196 mm (7.72 in) length, CAT III 1000 V

 

CONNECTION CABLE SET L4930

1.2 m (3.94 ft) length

 

EXTENSION CABLE SET L4931

Expands the length of the cable with banana plug, 1.5 m (4.92 ft) length

 

TEST PIN SET L4932

Attaches to the tip of the banana plug cable, CAT IV 600V, CAT III 1000V

ALLIGATOR CLIP SET L4935

Attaches to the tip of the banana plug cable, CAT IV 600V, CAT III 1000V

 

BUS BAR CLIP SET L4936

Attaches to the tip of the banana plug cable, CAT III 600V

 

MAGNETIC ADAPTER SET L4937

Attaches to the tip of the banana plug cable, CAT III 1000V

 

TEST PIN SET L4938

Attaches to the tip of the banana plug cable, CAT III 600V

BREAKER PIN SET L4939

Attaches to the tip of the banana plug cable, CAT III 600V

Temperature measurement

 

 

THERMOCOUPLES(K) DT4910

K type, tip exposed, 0.3 mm (0.01 in) diameter, 80 cm (2.62 ft) length, -40 to 260 °C (-40 to 500 °F), tolerance ±2.5 °C

Other options

 

 

CARRYING CASE C0202

 

 

COMMUNICATION PACKAGE (USB) DT4900-01

For DT4280s/4250s, compatible to Windows 8.1/ 8/ 7/ Vista

 

MAGNETIC STRAP Z5020

 

LINK ENGLISH https://www.hioki.com/en/products/detail/?product_key=5570

 

 

Bình luận

Sản phẩm cùng loại

Đồng hồ vạn năng đo dùng pin mặt trời 3245-60 Call

Đồng hồ vạn năng đo dùng pin mặt trời 3245-60

ĐỒNG HỒ ĐO ĐA NĂNG SỐ (DMM) THÂN THIỆN VỚI MÔI TRƯỜNGSử dụng kết hợp nguồn năng lượng mặt trời và pin.Kích thước nhỏ gọn CATIII (600V) và CATIV (300V)

Liên hệ để có giá tốt nhất 090.200.6658
3802-50 Hioki ---> ĐÃ  NGỪNG SX Call

3802-50 Hioki ---> ĐÃ NGỪNG SX

NGƯNG SẢN XUẤT MODEL TƯƠNG ĐƯƠNG THAY THẾ DT4281

Hết hàng
Đồng hồ đo an toàn 3258 Call

Đồng hồ đo an toàn 3258

ĐO ĐIỆN ÁP ĐẢM BẢO AN TOÀN VÌ KHÔNG TIẾP XÚC TRỰC TIẾP
Không tiếp xúc với phần kim loại dẫn điện đảm bảo an toàn tối đa.
Đo được giá trị điện áp của dây dẫn có vỏ bọcĐồng thời sử dụng tốt đói với thanh góp và đầu nối kim loại.
Tối ưu dành cho mạch 400V AC

Mọi thông tin liên hệ : Nguyễn Hoàn 0917 047 888
Email: hoan.nguyen@victory.com.vn

Liên hệ để có giá tốt nhất 090.200.6658
Bút thử điện 3246-60 Call

Bút thử điện 3246-60

Bút thử điện có đèn LEDQue đo và thân máy liền một khối.Bảo vệ quá tải lên tới to 600 V ở chức năng đo điện trở và thông mạchĐèn LED chiếu sáng vị trí cần kiểm tra

Liên hệ để có giá tốt nhất 090.200.6658
Đồng hồ vạn năng số 3239 Call

Đồng hồ vạn năng số 3239

DMM 5-1/2 số để bàn, đo điện trở bằng 4 đầu cực và độ chính xác caoLoại máy đo đa chức năng có độ chính xác cao, với chức năng đo điện trở bằng 4 đầu cực.Bộ so sánh tốc độ cao 3.3ms khi dùng với đường điện sản xuấtChức năng so sánh có đầu ra nối với bộ thu dữ liệu, âm bíp, hoặc hiển thị qua ledKết nối RS-232C và I/O để điều khiển từ bên ngoài, hoặc giao tiếp GP-IB (với model -01)

Liên hệ để có giá tốt nhất 090.200.6658
DT4256 - Đồng hồ vạn năng Call

DT4256 - Đồng hồ vạn năng

Điện áp DC: 600.0 mV tới 1000 V, 5 dải, Điện áp AC vơi dải tần số từ 40 tới 500 Hz: 6.000 V tới 1000 V, 4 dải, dải tần số đo: 40 Hz - 1 kHz Điện trở: 600.0 Ω tới 60.00 MΩ, 6 dải, Dòng điện DC: 60.00 mA / 10.00 A, 4 dải, Dòng điện AC, với dải tần số từ 40 tới 500 Hz: 600.0 A / 10.00 A, 3 dải, Dòng điện AC (sử dụng với kìm đo dòng điện –tùy chọn) dải tần số từ 45 tới 1k Hz: 10.00 A tới 1000 A, 7 ranges Chức năng hiển thị % từ 4 đến 20mA C (tụ điện) : 1.000 μF tới 10.00 mF, 5 dải

Liên hệ để có giá tốt nhất 090.200.6658
Đồng hồ vạn năng số DT 4221 Call

Đồng hồ vạn năng số DT 4221

Độ an toàn cao với kích thước gọn nhẹ. Dây đo có thể thu gọn và cài phía sau vỏ bảo vệ.Độ chính xác cơ bản ±0.5% DC V, dải tần tố rộng 40 Hz to 1 kHz AC V Tính năng lọc thông thấp (lọc sóng hài cao

Liên hệ để có giá tốt nhất 090.200.6658
Đồng hồ vạn năng 3008 Call

Đồng hồ vạn năng 3008

Dùng trong công việc bảo hành, bảo trì (20kΩ/V)Có điện trở giới hạn dòng điện 10-ohm để hạn chế dòng ngắn mạchCầu chì bảo vệ hiệu quả cao lên tới 50,000 AThiết kế chống va đập chịu được khi rơi từ độ cao 1m xuống nền bê tông.

Liên hệ để có giá tốt nhất 090.200.6658
DT4212 Hioki ---> ĐÃ  NGỪNG SX Call

DT4212 Hioki ---> ĐÃ NGỪNG SX

Model DT4212 đã ngưng sản xuất từ 2016 Thông số kỹ thuật - Giá trị đo RMS Đo điện áp DC/ AC : 400.0 mV to 1000 V, 5 dải đo. Đo điện trở: 400.0 Ω to 40.00 MΩ, 6 ranges Đo dòng DC/AC : 400.0 μA to 10.00 A, 6 ranges Đo tụ điện : 50.00 nF to 100.0 μF, 5 ranges Đo tần số: AC V measurement: 5.000 Hz (1 Hz or more) to 5.000 MHz, 7 ranges Kiểm tra Diot : Open terminal voltage: 3.0 V or less, Testing current 0.5 mA Đo nhiệt độ: K: -55.0 to 400.0 °C, 400 to 700 °C,

Hết hàng
DT4255-Đồng hồ đa năng Call

DT4255-Đồng hồ đa năng

Điện áp DC: 600.0 mV tới 1000 V, 5 dải Điện áp AC vơi dải tần số từ 40 tới 500 Hz: 6.000 V tới 1000 V, 4 dải, dải tần số đo: 40 Hz - 1 kHz Điện trở: 600.0 Ω tới 60.00 MΩ, 6 dải Dòng điện AC (sử dụng với kìm đo dòng điện –tùy chọn) dải tần số từ 45 tới 1k Hz: 10.00 A tới 1000 A, 7 ranges Dò điện áp: 40 V tới 600 V AC C (tụ điện) : 1.000 μF tới 10.00 mF, 5 dải, Tần số: 99.99 Hz (5 Hz hoặc lớn hơn ) tới 9.999 kHz, 3 dải, 99.99 kHz (chỉ vơi điện áp AC V)

Liên hệ để có giá tốt nhất 090.200.6658
Đồng hồ vạn năng 3030-10 Call

Đồng hồ vạn năng 3030-10

Thiết bị đo căn bản với những tính năng an toàn được nâng cao (20kΩ/V) Thiết kế chống va đập chịu được rơi từ độ cao 1m xuống sàn bê tông.Kiểm tra LED, Pin, hoặc có thể đo nhiệt độ (nếu mua thêm loại que đo thích hợp)

Liên hệ để có giá tốt nhất 090.200.6658
Đồng hồ vạn năng số 3237 Call

Đồng hồ vạn năng số 3237

Máy đo đa năng để bàn với bộ so sánh tốc độ cao và độ chính xác caoChức năng và mẫu mã đơn giảnBộ so sánh tốc độ cao 3.3ms khi dùng với đường điện sản xuấtChức năng so sánh có đầu ra nối với bộ thu dữ liệu, âm bíp, hoặc hiển thị qua ledKết nối RS-232C và I/O để điều khiển từ bên ngoài, hoặc giao tiếp GP-IB (với model -01)

Liên hệ để có giá tốt nhất 090.200.6658

Quảng cáo 1

Top

   (0)