Danh mục sản phẩm

SẢN PHẨM MỚI

Tìm kiếm sản phẩm

TÌM KIẾM SẢN PHẨM

Hổ trợ trực tuyến

Tư vấn trực tuyến

Tư vấn trực tuyến - 0917047888

Sale Department

Sale Department - 0917047888

Đức Hoàn ( Mr)

Đức Hoàn ( Mr) - 0902006658

Trung Thành ( Mr)

Trung Thành ( Mr) - 0904936283

Support

Support

Fanpage Facebook

Thống kê

  • Đang online 53
  • Hôm nay 129
  • Hôm qua 90
  • Trong tuần 579
  • Trong tháng 2,784
  • Tổng cộng 98,321

Đồng hồ vạn năng số 4281

DT 4281

HIOKI - Nhat Ban

12 tháng

Đồng hồ vạn năng số hiệu suất cao với tốc độ đo nhanh và độ chính xác cao ±0.025% DC V, dải tần số rộng từ 20 Hz tới 100 kHz AC V.Bộ lọc thông thấp loại bỏ nhiễu ( hiệu quà ứng dụng cao khi kiểm tra Inverter )Tính an toàn cao Có khả năng đo dòng điện có cường độ lớn khi sử dụng kìm phụ trợ ( chỉ với DT4281)Kết nối USB khi sử dụng máy tính để đo (tính năng tùy chọn - optional)

 

Thông số cơ bản

 

DT4281

DT4282

Điện áp DC

60.000 mV tới 1000.0 V, 6 dải đo , độ chính xác cơ bản: ±0.025 % rdg. ±2 dgt.

Điện áp AC
45 tới 65 Hz

60.000 mV tới 1000.0 V, 6 dải đo, dải tần số: 20 Hz - 100 kHz

độ chính xác cơ bản: ±0.3 % rdg. ±25 dgt. (True RMS, crest factor 3)

Thang đo DC + AC
45 tới 65 Hz

6.0000 V tới 1000.0 V, 4 dải đo, dải tần số: 20 Hz - 100 kHz

độ chính xác cơ bản: ±0.4 % rdg. ±30 dgt. (True RMS, crest factor 3)

Thang đo điện trở

60.000 Ω tới 600.0 MΩ, 8 dải đo, (độ dẫn: 600.00 nS, chỉ với DT4282)

Độ chính xác cơ bản: ±0.03 % rdg. ±2 dgt.

Thang đo dòng DC

600.00 μA tới 600.00 mA, 4 dải đo

600.00 μA tới 10.000 A, 6 dải đo

Độ chính xác cơ bản: ±0.05 % rdg. ±5 dgt.

Thang đo dòng AC
45 tới 65 Hz

600.00 μA tới 600.00 mA, 4 dải

600.00 μA tới 10.000 A, 6 dải

Độ chính xác cơ bản: ±0.6 % rdg. ±5 dgt. (True RMS, crest factor 3)

Dải tần số: 20 Hz - 20 kHz ( trong dải từ 600 μA tới 600 mA )

Thang đo dòng AC

(sử dụng kìm kẹp dòng)
45 tới 1k Hz

10.00 A tới 1000 A, 7 dải đo

Không hỗ trợ

Độ chính xác cơ bản: ±0.6 % rdg. ±2 dgt.
(True RMS, crest factor 3)

Không hỗ trợ

Đỉnh

DC V: độ rộng tín hiệu 4 msec hoặc hơn (chế độ đo đơn ), 1 msec hoặc hơn thế (chế độ đo lặp lại)

AC V, DC/AC A: độ rộng tín hiệu 1 msec hoặc hơn (chế độ đo đơn ), 250 μsec hoặc hơn thế (chế độ đo lặp lại)

C (Thang đo điện dung)

1.000 nF tới  100.0 mF, 9 dải đo, độ chính xác cơ bản: ±1.0 % rdg. ±5 dgt.

Thang kiểm tra Diode

Điện áp đo: 4.5 V hoặc nhỏ hơn, dòng đo 1.2 mA hoặc nhỏ hơn,

Thang kiểm tra tần số

AC V, DC+AC V, AC A: với độ rộng xung 1 μs hoặc hơn thế (tỷ lệ xung 50 %)
99.999 Hz (0.5 Hz hoặc hơn thế) tới 500.00 kHz, 5 dải, ±0.02 % rdg. ±3 dgt.

Thang chuyển đổi dB

Chuẩn cài đặt trở kháng (dBm), 4 Ω tới 1200 Ω, 20 trạng thái
hiển thị chuyển đổi giá trị dB của điện áp AC (dBV)

Thang đo nhiệt độ

-40.0 °C tới 800.0 °C (-40.0 °F tới 1472.0 °F) (sử dụng với đầu đo tùy chọn DT4910)
độ chính xác: ±0.3 % rdg. ±3 °C

Chức năng khác

Chức năng lọc (loại bỏ nhiễu hài, sử dụng trong dải đo 600 VAC, 1000 VAC), hiển thị các giá trị Max, Min, Hold, v.v

Hiển thị

Hiển thị màn hình chín và phụ: 5- số, max. 60000 digits

Tốc độ làm tươi màn hình

5 lần/s (kiểm tra điện dung: 0.05 tới 2 lần/giây, nhiệt độ: 1 lần/giây )

Nguồn cấp

Pin LR6 (AA) x4

Kích thước & trọng lượng

93 mmW × 197 mm H× 53 mm D, 650 g

Supplied accessories

TEST LEAD L9207-10 ×1, sách hướng dẫn ×1, Pin LR6  ×4

Bình luận

Sản phẩm cùng loại

DT4256 - Đồng hồ vạn năng Call
Đồng hồ vạn năng 3030-10 Call
DT4282- Đồng hồ vạn năng số Call
Đồng hồ vạn năng số 4222 Call
DT4211- Đồng hồ vạn năng số Call
Đồng hồ vạn năng số 3238 Call
Đồng hồ đo điện 3257-50 Call
Đồng hồ vạn năng 3008 Call

Đồng hồ vạn năng 3008

Call: 0917 047 888

Top

   (0)