Danh mục sản phẩm
SẢN PHẨM MỚI
THIẾT BỊ ĐO KIỂM TRA ẮC QUY VÀ PIN BT3563A
THIẾT BỊ ĐO KIỂM TRA ẮC QUY VÀ PIN BT3562A
Thiết bị đo nội trở Ắc quy BT3554-50
Ampe kìm đo dòng rò Hioki CM4001
Đồng hồ đo điện vạn năng DT4224
Đông hồ vạn năng DT4223
Thiết bị đo nội trở Ắc quy
CM4374-Ampe kìm đa năng
CM4372 Ampe kìm đa năng Hioki
FT3424 Đo cường độ ánh sáng
DT4255-Đồng hồ đa năng
DT4256 - Đồng hồ vạn năng
CM4373 Ampe kìm đa năng
CM4371 Ampe kìm đa năng
Tìm kiếm sản phẩm
Hổ trợ trực tuyến

Sales01 - 0917047888

Sales02 - 0902006658

Support
Fanpage Facebook
Liên kết website
Thống kê
- Đang online 0
- Hôm nay 0
- Hôm qua 0
- Trong tuần 0
- Trong tháng 0
- Tổng cộng 0
Đầu đo dòng điện 9010-50 ( 500A AC)
9010-50
HIOKI - Nhat Ban
Liên hệ để có giá tốt nhất 0917047888
Basic specifications (Accuracy guaranteed for 1 year)
Rated current | 10 A to 500 A AC, 6 ranges |
---|---|
Accuracy | ±2 % rdg. ±1 % f.s. (45 to 66 Hz) |
Frequency characteristics | Add to amplitude accuracy for frequencies from 40 to 1 kHz: ± 6 % rdg. (at 10 A and 20 A range) ± 3 % rdg. (for 50 A range and above) |
Output rate | 0.2 V AC f.s. (f.s. = setting rage) (Connect to a voltage input device providing a high input impedance of 1 MΩ) |
Max. allowable input | 150 A rms continuous (10/20/50 A ranges) 400 A rms continuous (100/200 A ranges) 650 A rms continuous (500 A range) (For 40 Hz to 100 Hz: 100 %, and for 100 Hz to 1 kHz: within 50 % of derating) |
Max. rated voltage to earth | 600 Vrms (50/60 Hz, CAT III) |
Core diameter | φ46 mm (1.81 in) |
Dimensions and mass | 78 mm (3.07 in)W × 188 mm (7.40 in)H × 35 mm (1.38 in)D, 420 g (14.8 oz), cord length: 3 m (9.84 ft) |
Accessories | Instruction manual ×1 |
Bình luận
Sản phẩm cùng loại