SẢN PHẨM MỚI

Tìm kiếm sản phẩm

TÌM KIẾM SẢN PHẨM

Hổ trợ trực tuyến

Hotline

Hotline - 090.200.6658

Sales01

Sales01 - 0917.047.888

Sales03

Sales03

Fanpage Facebook

Thống kê

  • Đang online 6
  • Hôm nay 155
  • Hôm qua 261
  • Trong tuần 2,820
  • Trong tháng 11,030
  • Tổng cộng 272,390

3544 Hioki ---> ĐÃ NGỪNG SX

(1 đánh giá)

3455

Hioki - Nhật Bản

12 tháng

MODEL 3544 ĐƯỢC THAY BẰNG MODEL IR3455 Đo điện áp lên đến 5kV, điện trở cách điện lên đến 5TΩ Đo cách điện của thiết bị điện áp cao (như biến áp, dây cáp, động cơ) Dải đo điện áp rộng từ 250V đến 5kV DC Điện áp đo điều chỉnh được, bậc điện áp 25V đo tới1 kV, bậc điện áp 100 V đo 1 kV đến 5 kV Dải đo cách điện rộng lên đến 5 TΩ (tại mức điện áp 5kV, 1 TΩ=1012 Ω) Chuẩn đoán tính cách điện của các thiết bị khác nhau với bộ nhớ tích hợp lưu trữ dữ liệu.

Thông số kỹ thuật 

Điện áp đo

250 V DC

500 V DC

1 kV DC

2.5 kV DC

5 kV DC

Điện trở đo
(Dải tự động)

0.00MΩ - 9.99MΩ,
9.0MΩ - 99.9MΩ,
90MΩ - 999MΩ,
0.90GΩ - 9.99GΩ,
9.0GΩ - 99.9GΩ,
90GΩ - 250GΩ

0.00MΩ - 9.99MΩ,
9.0MΩ - 99.9MΩ,
90MΩ - 999MΩ,
0.90GΩ - 9.99GΩ,
9.0GΩ - 99.9GΩ,
90GΩ - 500GΩ

0.00MΩ - 9.99MΩ,
9.0MΩ - 99.9MΩ,
90MΩ - 999MΩ,
0.90GΩ - 9.99GΩ,
9.0GΩ - 99.9GΩ,
90GΩ - 999GΩ,
0.90TΩ - 1.00TΩ

0.00MΩ - 9.99MΩ,
9.0MΩ - 99.9MΩ,
90MΩ - 999MΩ,
0.90GΩ - 9.99GΩ,
9.0GΩ - 99.9GΩ,
90GΩ - 999GΩ,
0.90TΩ - 2.50TΩ

0.00MΩ - 9.99MΩ,
9.0MΩ - 99.9MΩ,
90MΩ - 999MΩ,
0.90GΩ - 9.99GΩ,
9.0GΩ - 99.9GΩ,
90GΩ - 999GΩ,
0.90TΩ - 5.00TΩ

Độ chính xác
Điện trở kiểm tra V/100 nA

±5% rdg. ±5dgt.
0.00MΩ - 2.50GΩ

±5% rdg. ±5dgt.
0.00MΩ - 5.00GΩ

±5% rdg. ±5dgt.
0.00MΩ - 10.0GΩ

±5% rdg. ±5dgt.
0.00MΩ - 25.0GΩ

±5% rdg. ±5dgt.
0.00MΩ - 50.0GΩ

Đoản mạch

2 mA Max.

2 mA Max.

2 mA Max.

2 mA Max.

2 mA Max.

 

Đo dòng rò

1.00 nA to 1.20 mA, 6 dải (đo dòng trong khi điện áp thử vẫn phát)

Đo điện áp

±50 V to ±1.00 kV DC, 50 V to 750 V AC (50/60 Hz),
Độ chính xác: ±5 % rdg. ±5 dgt. , Điện trở đầu vào khoảng 10 MΩ

Đo nhiệt độ

-10.0 °C to 70.0 °C, Độ chính xác: ±1.5 °C
0.0 °C to 40.0 °C, Độ chính xác: ±1.0°C
(sử dụng cảm biến 9631-01/-05)

Chức năng khác

Chuẩn đoán cách điện, Lưu trữ dữ liệu, giao tiếp máy tính, Hiển thị thời gian chạy, Đồng hồ, Giá trị trung bình, Giữ giá trị đó, Phóng điện tự động, Tự động ngắt điện, ...

Hiển thị

LCD 999 dgt. Với đèn nền, hiển thị biểu đồ cột

Công suất tiêu thụ

Pin LR6 (AA) alkaline × 6, Bộ pin 9459, hoặc AC Adapter 9753 (100 - 240 VAC, đầu ra 12 VDC) Sử dụng liên tục : [LR6] 5 hr, [9459] 9 hr, (Occur 5 kV, +/- open terminal)

Kích thước, khối lượng

260 mm (10.24 in) W × 260.6 mm (9.87 in) H × 119.5 mm (4.70 in) D, 2.8 kg (98.8 oz)

Phụ kiện kèm theo

Pin LR6 (AA) alkaline × 6, Đầu đo 9750-01 (đỏ) × 1, Đầu đo 9750-02 (đen) × 1, Đầu đo 9750-03 (xanh) × 1, Kẹp cá sấu 9751-01 (đỏ) × 1, Kẹp cá sấu 9751-02 (đen) × 1, Kẹp cá sấu 9751-03 (xanh) × 1, Cáp USB × 1, Phần mềm ứng dụng PC (CD-R) × 1

 

Phụ kiện tùy chọn

TEST LEAD 9750-01

Red one, 3 m (9.84 ft) length

 

TEST LEAD 9750-02

Black one, 3 m (9.84 ft) length

 

TEST LEAD 9750-03

Blue one, 3 m (9.84 ft) length

 

ALLIGATOR CLIP 9751-01

Red one

ALLIGATOR CLIP 9751-02

Black one

 

ALLIGATOR CLIP 9751-03

Blue one

Options

 

 

BATTERY PACK 9459

NiMH, Charges while installed in the main unit

 

TEMPERATURE SENSOR 9631-01

Molded type, 1 m (3.28 ft) length, -40 to 180 °C, 100 sec response time, sensor part dimensions φ 6 × 28 mm (φ 0.24 in × 1.10 in)

 

TEMPERATURE SENSOR 9631-05

Molded type, 30 mm (1.18 in) length, -40 to 180 °C, 100 sec response time, sensor part dimensions φ 6 × 28 mm (φ 0.24 in × 1.10 in)

 

TEST LEAD 9750-11

Red one, 10 m (32.81 ft) length

TEST LEAD 9750-12

Black one, 10 m (32.81 ft) length

 

TEST LEAD 9750-13

Blue one, 10 m (32.81 ft) length

 

AC ADAPTER 9753

100 to 240 V AC

Link English https://www.hioki.com/en/products/detail/?product_key=5831

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Bình luận

Sản phẩm cùng loại

IR4056-21 Đồng hồ đo điện trở cách điện Call

IR4056-21 Đồng hồ đo điện trở cách điện

Thiết bị đo điện trở cách điện Điện áp kiểm tra: 50/125/250/500/1000 VDC Giá trị đo tối đa : 100/250/500/2000/4000 MΩ Giá trị giới hạn đo điện trở thấp nhất: 0.05/0.125/0.25/0.5/1 MΩ Bảo vệ quá tải: AC 600V (10s)

Hết hàng
Thiết bị đo điện trở cách điện giá trị cao Hioki Call

Thiết bị đo điện trở cách điện giá trị cao Hioki

Key Features • Ultra megohm measurement • Digital/analog display on LCD • Compatible for measurement of several sample types with electrodes & other devices

Liên hệ để có giá tốt nhất 090.200.6658
3490- Đồng hồ đo điện trở cách điện Call

3490- Đồng hồ đo điện trở cách điện

Kiểm tra cách điện với thao tác đơn giản 3 dải đo điện áp 250/500 V (đo cách điện lên tới 100 MΩ), và 1000 V (đo cách điện lên tới 4000 MΩ) Continuity check, 3 Ω range via 200 mA testing Có đèn LED chiếu sáng Kiểm tra mạch có điện và tình trạng pin

Liên hệ để có giá tốt nhất 090.200.6658
Thiết bị đo điện trở cách điện 3454-11 Call

Thiết bị đo điện trở cách điện 3454-11

ĐÃ NGƯNG SẢN XUẤT MODEL TƯƠNG ĐƯƠNG THAY THẾ IR4056-20

Hết hàng
Thiết bị đo điện trở cách điện 3453 Call

Thiết bị đo điện trở cách điện 3453

ĐÃ NGƯNG SẢN XUẤT MODEL TƯƠNG ĐƯƠNG THAY THẾ IR4057-20

Hết hàng
IR4057-20 Đồng hồ đo điện trở cách điện Call

IR4057-20 Đồng hồ đo điện trở cách điện

Thiết bị đo điện trở cách điện -Điện áp kiểm tra: 50/125/250/500/1000 VDC Giá trị đo tối đa : 100/250/500/2000/4000 MΩ Giá trị giới hạn đo điện trở thấp nhất: 0.05/0.125/0.25/0.5/1 MΩ Bảo vệ quá tải: AC 600V (10s) Thời gian phản hồi: Khoảng 0.3 s quyết định PASS/FAIL

Liên hệ để có giá tốt nhất 090.200.6658
Máy đo điện trở SM7110 Call

Máy đo điện trở SM7110

300 times better noise resistance • Max. 1000 V output : SM7110 • Max. 2 × 10^19 Ω display • Min. 0.1 fA resolution • Built-in EXT I/O, LAN, RS-232C, GP-IB and USB

Liên hệ để có giá tốt nhất 090.200.6658

Quảng cáo 1

Camera giám sát thân nhiệt

Top

   (0)