Danh mục sản phẩm

SẢN PHẨM MỚI

Tìm kiếm sản phẩm

TÌM KIẾM SẢN PHẨM

Hổ trợ trực tuyến

Hotline

Hotline - 090.200.6658

Sales01

Sales01 - 0917.047.888

Fanpage Facebook

Thống kê

  • Đang online 4
  • Hôm nay 73
  • Hôm qua 145
  • Trong tuần 218
  • Trong tháng 5,210
  • Tổng cộng 166,579

PW3198 HIOKI ---> ĐÃ NGỪNG SX

PW3198

HIOKI - Nhat Ban

12 tháng

Kiểm tra các vấn đề điện năng theo chuẩn mới nhất trên thế giới IEC61000-4-30 Class A Điện áp quá độ: lấy mẫu 2MHz Chu kỳ tần số: 40 to 70Hz Điện áp hiệu dụng RMS / Dòng điện hiệu dụng RMS Trồi áp, Sụt áp, Mất điện đột ngột Dòng khởi động So sánh sóng điện áp Giá trị nhấp nháy tức thờitheo chuẩn IEC61000-4-15 Tần số: đuợc tính theo 10 hoặc 12 cycles, 40 to 70Hz Tần số 10-giây: đuợc tính theo chu kỳ 10s, 40 to 70Hz Điện áp đỉnh, dòng điện đỉnh Điện áp, dòng điện, công suất hoạt động, công suất b

 Thông Số Kỹ Thuật Cơ Bản

Chuẩn kiểm tra Kiểm tra các vấn đề điện năng theo chuẩn mới nhất trên thế giới IEC61000-4-30 Class A
An toàn đo An toàn khi đo tại CAT IV 600V
Loại đường dây đo Các loại đuờng dây 1 pha 2 dây, 1 pha 3 dây, 3 pha 3 dây, 3 pha 4 dây và 1 kênh mở rộng
Điện áp hiệu dụng Đến 600.00 Vrms
Điện áp đột ngột (vd: sét đánh) Đến 6.0000 kV peak
Dòng điện đo được 500.00 mA đến 5.0000 kA AC (tùy vào mỗi loại kẹp dòng)
Độ chính xác cơ bản
 
Điện áp: ±0.1%
Dòng điện: ±0.2% rdg. ±0.1% f.s. + độ chính xác kẹp dòng
Công suất: ±0.2% rdg. ±0.1% f.s. + độ chính xác kẹp dòng
Đo các thông số

Điện áp quá độ: lấy mẫu 2MHz

Chu kỳ tần số: 40 to 70Hz

Điện áp hiệu dụng RMS / Dòng điện hiệu dụng RMS

Trồi áp, Sụt áp, Mất điện đột ngột

Dòng khởi động

So sánh sóng điện áp

Giá trị nhấp nháy tức thờitheo chuẩn IEC61000-4-15

Tần số: đuợc tính theo 10 hoặc 12 cycles, 40 to 70Hz

Tần số 10-giây: đuợc tính theo chu kỳ 10s, 40 to 70Hz

Điện áp đỉnh, dòng điện đỉnh

Điện áp, dòng điện, công suất hoạt động, công suất biểu kiến, công suất phản kháng, điện năng tiêu thụ, năng luợng phản kháng, hệ số công suất, hệ số công suất thay thế, hệ số cân bằng điện áp, hệ số cân bằng dòng điện (negative-phase, zero-phase)

Thành phần hài bậc cao (điện áp / dòng điện): 2kHz to 80kHz

Sóng hài / Góc pha sóng hài (điện áp / dòng điện), công suất hài của bậc 0 đến bậc thứ 50

Góc pha áp-dòng hài của bậc 0 đến bậc thứ 50

Độ méo sóng hài tổng (điện áp / dòng điện)

Inter harmonic (voltage/ current): 0.5Hz to 49.5Hz

Hệ số K (hệ số nhân)

IEC Flicker, Δ V10 Flicker

Giao diện SD/SDHC card, RS-232C, LAN (HTTP server funtion), USB2.0
Màn hình hiển thị 6.5-inch TFT color LCD (640×480 dots)
Nguồn điện hoạt động AC ADAPTER Z1002 (12V DC, 100V AC to 240 V AC, 50/60Hz) hoặc
BATTERY PACK Z1003 (Ni-MH 7.2V DC 4500mAh)
Kích thuớc, khối luợng 300mmW × 211mmH × 68mmD, 2.6kg
Phụ kiện tiêu chuẩn (theo máy) Huớng dẫn sử dụng tiếng Anh×1, huớng dẫn đo tiếng Anh×1, Dây đo áp L1000×1 set, Spiral Tube×1, Nhãn×1, AC ADAPTER Z1002×1, Dây đeo×1, USB cable×1, BATTERY PACK Z1003×1, SD MEMORY CARD 2GB Z4001×1

 

PHỤ KIỆN TÙY CHỌN

CLAMP ON SENSOR 9660

• 40Hz to 5kHz • Phase: 45Hz to 5kHz • 100 A AC rated input • 1 mV AC / A output • φ 15 mm (0.59 in) core dia.

Learn more

 

CLAMP ON SENSOR 9661

• 40Hz to 5kHz • Phase: 45Hz to 5kHz • 500A AC rated input • 1mV AC/A output • φ 46 mm (1.81 in) core dia.

Learn more

 

CLAMP ON SENSOR 9669

• 40Hz to 5kHz • Phase: 45Hz to 5kHz • 1000A AC rated input • 0.5mV AC/A output • φ55 mm (2.17 in) core dia.

Learn more

 

CLAMP ON SENSOR 9694

• 40Hz to 5kHz • Phase: 45Hz to 5kHz • 5 A AC rated input • 10 mV AC / A output • φ 15 mm (0.59 in) core dia.

Learn more

CLAMP ON SENSOR 9695-02

• 40 Hz to 5 kHz • Phase: 45 Hz to 5 kHz • 50A AC rated input • 10mV AC /A output • φ 15 mm (0.59 in) core dia.

Learn more

 

CLAMP ON SENSOR 9695-03

• 40 Hz to 5 kHz • Phase: 45 Hz to 5 kHz • 100A AC rated input • 1mV AC/A output • φ 15 mm (0.59 in) core dia.

Learn more

 

AC FLEXIBLE CURRENT SENSOR CT9667

• 10 Hz to 20 kHz (±3dB) • 5000 A/ 500 A AC rated input • 500 mV/f.s. output • φ 100 mm (3.94 in) core dia. to φ 254 mm (10.00 in), 3 loop diameters

Learn more

 

CONNECTION CABLE 9219

Connect with the 9695-02/ -03, Output BNC terminal, 3m (9.84ft) length

Leak current input

Caution: Up to 5 A on Model PW3198

*Not capable of power measurement

CLAMP ON LEAK SENSOR 9657-10

• 40 Hz to 5 kHz • Rated 10 A AC • 100 mV AC/A output • φ 40 mm (1.57 in) core dia.

Learn more

 

CLAMP ON LEAK SENSOR 9675

• 40 Hz to 5 kHz • Rated 10 A AC • 100 mV AC/A output • φ 30 mm (1.18 in) core dia.

Learn more

Adapter

 

For clamp sensor

CLAMP ON ADAPTER 9290-10

• Primary 1000A, secondary 100A (1/10 ratio) output • Superior phase angle characteristics for power

Learn more

AC/DC Current input

 

 

CLAMP ON AC/DC SENSOR CT9691

• DC to 10 kHz (-3dB) • 100 A AC/DC rated input • 200 mV/f.s. output via the CT6590 • φ 35 mm (1.30 in) core dia.

Learn more

 

CLAMP ON AC/DC SENSOR CT9692

• DC to 20 kHz (-3dB) • 200 A AC/DC rated input • 200 mV/f.s. output via the CT6590 • φ 33 mm (1.30 in) core dia.

Learn more

 

CLAMP ON AC/DC SENSOR CT9693

• DC to 15 kHz (-3dB) • 2000 A AC/DC rated input • 200 mV/f.s. output via the CT6590 • φ 55 mm (2.17 in) core dia.

Learn more

Voltage input

*The L1000 is bundled

 

GRABBER CLIP 9243

Attaches to the tip of the banana plug cable, 196 mm (7.72 in) length, CAT III 1000 V

 

MAGNETIC ADAPTER 9804-01

Attaches to the tip of the L9438s or other voltage cord, red ×1

 

MAGNETIC ADAPTER 9804-02

Attaches to the tip of the L9438s or other voltage cord, black ×1

 

VOLTAGE CORD L1000

Red/ Yellow/ Blue/ Gray each 1, Black 4, Alligator clip ×8, 3m (9.84ft) length

WIRING ADAPTER PW9000

For three-phase 3-wire

 

WIRING ADAPTER PW9001

For three-phase 4-wire

Power supply

*The Z1002, Z1003 are bundled

 

AC ADAPTER Z1002

For main unit, 100 to 240 V AC

 

BATTERY PACK Z1003

NiMH, Charges while installed in the main unit

Storage media

*The Z4001 is bundled

SD Card Precaution
Use only the SD Card Z4001 sold by HIOKI. Compatibility and performance are not guaranteed for SD cards made by other manufacturers. You may be unable to read from or save data to such cards.

SD MEMORY CARD 2GB Z4001

For storing measurement data

Other options

 

 

PQA-HiVIEW PRO 9624-50

• For PW3198, 3197, 3196 • Easy operation, analyze data on the PC • Convenient report creation function

Learn more

 

LAN CABLE 9642

Straight Ethernet cable, supplied with straight to cross conversion adapter, 5 m (16.41 ft) length

 

CARRYING CASE C1001

Soft type, Includes compartment for options

 

CARRYING CASE C1002

For the PW3198, hard trunk type, for storing options

GPS BOX PW9005

To synchronize the PW3198 clock to UTC

Link English https://www.hioki.com/en/products/detail/?product_key=5591

 

Bình luận

Sản phẩm cùng loại

3169-20HIOKI ---> ĐÃ  NGỪNG SX Call

3169-20HIOKI ---> ĐÃ NGỪNG SX

Thiết bị này dùng để giám sát nguồn cung cấp điện của nhà máy và nâng cao hiệu quả tiết kiệm năng luợng, kiểm tra việc tiêu thụ điện theo ISO 14001, chẩn đoán thiết bị, đo sóng hài… - Đo đuợc 4 mạch 1 pha-2 dây, 2 mạch 3 pha-3 dây hoặc 1 mạch 3 pha-4 dây (50/60 Hz) - Đồng thời đo: điện áp, dòng điện, công suất (tiêu thụ, phản kháng và biểu kiến), integrated power, hệ số công suất, tần số, góc pha và điện năng tiêu thụ - Sử dụng so đồ vector để kiểm tra pha, kiểm tra kết nối dây và kẹp dòng

Liên hệ để có giá tốt nhất 090.200.6658
Thiết bị phân tích chất lượng điện PQ3100 Call

Thiết bị phân tích chất lượng điện PQ3100

Key Features • Record data including voltage, current, power, harmonics, and flicker simultaneously along a single time axis (Flicker recording available in future firmware update) • Capture all power anomalies, including instantaneous outages, voltage drops, and frequency fluctuations, while simultaneously recording trend data • Quick Set: Easy-to-understand on-screen guide for measurement procedures • Bundled PQ ONE application software makes it easy to create reports

Liên hệ để có giá tốt nhất 090.200.6658
PW3360-20 Thiết bị đo công suất và phân tích chất lượng điện HIOKI Call

PW3360-20 Thiết bị đo công suất và phân tích chất lượng điện HIOKI

Kiểu đo:Các loại đuờng dây 1 pha 2 dây, 1 pha 3 dây, 3 pha 3 dây, 3 pha 4 dây. 3 kênh đo dòng, 50/60 Hz Điện áp/ dòng điện hiệu dụng (RMS)Voltage/current RMS, Giá trị sóng dòng điện điện áp, Góc pha sóng dòng điện/ điện áp voltage /current fundamental wave phase angle, Tần số frequency, Đỉnh dạng sóng dòng điện/ điện áp (giá trị tuyệt đối) voltage/current waveform peak (absolute value), Công suất hữu công, công suất vô công, biểu kiến, công suất tiêu thụ Hệ số công suất,

Liên hệ để có giá tốt nhất 090.200.6658
POWER QUALITY ANALYZER PQ3198 Call

POWER QUALITY ANALYZER PQ3198

Các tính năng chính • Xác minh sự cố về nguồn theo tiêu chuẩn IEC61000-4-30 Class A • Độ chính xác cao và ghi âm liên tục (V: ± 0,1% điện áp danh định, A: ± 0,1% rdg. ± 0,1% f.s., W: ± 0,2% rdg. ± 0,1% f.s.) • Dải điện áp băng thông rộng cho phép bạn đo các thành phần hài bậc cao lên đến 80 kHz • Điện áp cực đại tối đa 6000 V lên tới 700 kHz • Đo đến 6000 A AC • Hai hệ thống đo công suất và tính hiệu suất cho (ch 1, ch 2, ch 3) và ch 4 • Thực hiện các phép đo đơn giản của bộ biến tần với tần số

Liên hệ để có giá tốt nhất 090.200.6658

Quảng cáo 1

Top

   (0)